Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Al-Akhdoud
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Al-Akhdoud vs Al Ahli Jeddah hôm nay ngày 17/02/2024 lúc 00:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Al-Akhdoud vs Al Ahli Jeddah tại VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Al-Akhdoud vs Al Ahli Jeddah hôm nay chính xác nhất tại đây.
1 - 1 Solomon Kvirkvelia(OW)
Ziyad Mubarak Al Johani
2 - 2 Roberto Firmino Barbosa de Oliveira
Firas Al-Buraikan
Haitham Asiri
Rayan Hamed
Roger Ibanez Da Silva

Roger Ibanez Da Silva
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Solomon Kvirkvelia | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 1 | 24 | 6.7 | |
| 9 | Leandre Tawamba Kana | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 1 | 25 | 7.3 | |
| 10 | Florin Lucian Tanase | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 0 | 22 | 6 | |
| 99 | Saviour Godwin | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 5 | 6.6 | |
| 1 | Paulo Vitor | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 6 | 18.75% | 0 | 0 | 47 | 7.2 | |
| 3 | Andrei Burca | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 10 | 58.82% | 2 | 1 | 33 | 6.6 | |
| 18 | Juan Sebastian Pedroza | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 29 | 25 | 86.21% | 4 | 0 | 50 | 6.7 | |
| 20 | Hamad Al-Mansour | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 1 | 10 | 4 | 40% | 3 | 0 | 36 | 6.6 | |
| 11 | Alex Collado Gutierrez | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 2 | 0 | 48 | 7.4 | |
| 4 | Saeed Al-Rubaie | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 3 | 32 | 6.8 | |
| 8 | Hussain Al-Zabdani | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 23 | 15 | 65.22% | 0 | 1 | 54 | 6.6 | |
| 6 | Eid Al-Muwallad | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 20 | 18 | 90% | 0 | 2 | 30 | 6.9 | |
| 7 | Saleh Al-Harthi | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 1 | 9 | 6.5 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Roberto Firmino Barbosa de Oliveira | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 0 | 52 | 41 | 78.85% | 1 | 1 | 63 | 7.6 | |
| 7 | Riyad Mahrez | Cánh phải | 0 | 0 | 3 | 63 | 50 | 79.37% | 8 | 0 | 85 | 7.8 | |
| 16 | Edouard Mendy | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 18 | 94.74% | 0 | 0 | 31 | 6.2 | |
| 97 | Allan Saint-Maximin | Cánh trái | 1 | 1 | 2 | 29 | 18 | 62.07% | 10 | 0 | 58 | 7.4 | |
| 3 | Roger Ibanez Da Silva | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 71 | 63 | 88.73% | 0 | 4 | 84 | 7.1 | |
| 19 | Fahad Al Rashidi | Cánh phải | 3 | 2 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 11 | 6.6 | |
| 37 | Abdulbaset Ali Al Hindi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 68 | 63 | 92.65% | 0 | 3 | 78 | 6.6 | |
| 20 | Firas Al-Buraikan | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 1 | 11 | 6.9 | |
| 29 | Mohammed Al Majhad | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 53 | 42 | 79.25% | 0 | 1 | 56 | 5.6 | |
| 24 | Gabriel Veiga | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 19 | 6.7 | |
| 17 | Haitham Asiri | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 1 | 1 | 4 | 6.5 | |
| 31 | Saad Yaslam | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 45 | 35 | 77.78% | 0 | 0 | 69 | 6.5 | |
| 27 | Ali Majrashi | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 3 | 42 | 29 | 69.05% | 11 | 0 | 77 | 7.2 | |
| 46 | Rayan Hamed | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 2 | 0 | 15 | 6.7 | |
| 30 | Ziyad Mubarak Al Johani | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 2 | 48 | 44 | 91.67% | 0 | 0 | 57 | 6.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ