Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Al-Akhdoud
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Al-Akhdoud vs Al Kholood hôm nay ngày 13/01/2026 lúc 22:25 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Al-Akhdoud vs Al Kholood tại VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Al-Akhdoud vs Al Kholood hôm nay chính xác nhất tại đây.
Myziane Maolida Goal cancelled
Abdulaziz Al-Aliwa
Guga
John Buckley
Majed Khalifah
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Koray Gunter | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 44 | 39 | 88.64% | 0 | 1 | 55 | 7.1 | |
| 6 | Petros Matheus dos Santos Araujo | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 40 | 36 | 90% | 0 | 1 | 45 | 6.8 | |
| 94 | Samuel Portugal | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 12 | 60% | 0 | 0 | 27 | 7.2 | |
| 17 | Gokhan Gul | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 34 | 33 | 97.06% | 0 | 0 | 47 | 7.2 | |
| 13 | Christian Bassogog | Cánh phải | 2 | 2 | 1 | 27 | 23 | 85.19% | 6 | 0 | 52 | 8 | |
| 9 | Blaz Kramer | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 1 | 1 | 22 | 6.4 | |
| 18 | Juan Sebastian Pedroza | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 24 | 17 | 70.83% | 2 | 1 | 43 | 6.3 | |
| 11 | Burak Ince | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 11 | 11 | 100% | 0 | 0 | 16 | 6.6 | |
| 4 | Saeed Al-Rubaie | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 35 | 34 | 97.14% | 0 | 0 | 46 | 6.8 | |
| 15 | Naif Assery | Defender | 0 | 0 | 0 | 47 | 40 | 85.11% | 0 | 1 | 51 | 6.8 | |
| 3 | Ali Al Salem | Trung vệ | 1 | 0 | 2 | 27 | 19 | 70.37% | 2 | 1 | 45 | 6.4 | |
| 21 | Mohammed Abo Abd | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 44 | 38 | 86.36% | 4 | 0 | 63 | 6.9 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Norbert Gyomber | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 63 | 54 | 85.71% | 1 | 9 | 78 | 7.8 | |
| 11 | Hattan Bahebri | Cánh trái | 3 | 0 | 1 | 21 | 18 | 85.71% | 4 | 0 | 32 | 6.1 | |
| 9 | Myziane Maolida | Cánh trái | 1 | 0 | 3 | 46 | 40 | 86.96% | 0 | 0 | 54 | 6.2 | |
| 31 | Juan Juan Cozzani | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 21 | 95.45% | 0 | 0 | 26 | 6.7 | |
| 6 | John Buckley | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 100 | 91 | 91% | 1 | 0 | 112 | 7.1 | |
| 18 | Ramiro Enrique | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 19 | 13 | 68.42% | 1 | 0 | 25 | 6.3 | |
| 39 | Abdulrahman Al-Dosari | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 65 | 63 | 96.92% | 0 | 1 | 69 | 7 | |
| 46 | Abdulaziz Al-Aliwa | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 11 | 10 | 90.91% | 1 | 0 | 13 | 6.5 | |
| 15 | Ramzi Solan | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 47 | 40 | 85.11% | 2 | 2 | 72 | 6.6 | |
| 70 | Mohammed Hussain Sawan | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 20 | 14 | 70% | 2 | 0 | 36 | 6.9 | |
| 7 | Sultan Al-Shahri | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 51 | 45 | 88.24% | 4 | 0 | 69 | 6.4 | |
| 99 | Guga | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 14 | 6.4 | |
| 25 | Mansour Camara | Defender | 1 | 0 | 0 | 44 | 43 | 97.73% | 0 | 0 | 52 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ