Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Al-Akhdoud
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Al-Akhdoud vs Al-Ahli SFC hôm nay ngày 11/01/2026 lúc 00:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Al-Akhdoud vs Al-Ahli SFC tại VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Al-Akhdoud vs Al-Ahli SFC hôm nay chính xác nhất tại đây.
Firas Al-Buraikan Goal cancelled
Matheus Goncalves
Enzo Millot Goal cancelled
Enzo Millot
0 - 1 Ivan Toney
Ricardo Mathias
Eid Al-Muwallad
Ivan Toney
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Koray Gunter | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 0 | 21 | 6.7 | |
| 6 | Petros Matheus dos Santos Araujo | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 50 | 41 | 82% | 0 | 2 | 62 | 7.1 | |
| 94 | Samuel Portugal | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 13 | 46.43% | 0 | 0 | 37 | 7 | |
| 17 | Gokhan Gul | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 36 | 29 | 80.56% | 0 | 0 | 47 | 6.5 | |
| 9 | Blaz Kramer | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 2 | 33 | 6.3 | |
| 18 | Juan Sebastian Pedroza | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 33 | 30 | 90.91% | 5 | 1 | 53 | 6.3 | |
| 11 | Burak Ince | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 20 | 18 | 90% | 2 | 0 | 30 | 6.4 | |
| 4 | Saeed Al-Rubaie | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 39 | 34 | 87.18% | 0 | 3 | 55 | 7.6 | |
| 20 | Saleh Al-Harthi | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 26 | 6.7 | |
| 12 | Abdulaziz Hetalh | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 2 | 0 | 16 | 6.5 | |
| 15 | Naif Assery | Defender | 0 | 0 | 0 | 30 | 26 | 86.67% | 1 | 2 | 46 | 6.6 | |
| 3 | Ali Al Salem | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 2 | 1 | 47 | 6.4 | |
| 21 | Mohammed Abo Abd | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 37 | 31 | 83.78% | 2 | 0 | 63 | 7 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Ivan Toney | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 2 | 20 | 14 | 70% | 0 | 2 | 30 | 6.8 | |
| 13 | Wenderson Galeno | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 6 | 0 | 37 | 6.5 | |
| 3 | Roger Ibanez Da Silva | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 55 | 51 | 92.73% | 0 | 2 | 67 | 7.5 | |
| 28 | Merih Demiral | Trung vệ | 3 | 2 | 0 | 52 | 41 | 78.85% | 0 | 4 | 63 | 7 | |
| 9 | Firas Al-Buraikan | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 5 | 35 | 6.7 | |
| 10 | Enzo Millot | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 39 | 28 | 71.79% | 2 | 1 | 54 | 7.5 | |
| 20 | Matheus Goncalves | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 27 | 19 | 70.37% | 4 | 0 | 50 | 6.2 | |
| 2 | Zakaria Al Hawsaw | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 35 | 24 | 68.57% | 3 | 2 | 55 | 7.4 | |
| 14 | Eid Al-Muwallad | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.7 | |
| 1 | Abdulrahman Al-Sanbi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 18 | 6.7 | |
| 30 | Ziyad Mubarak Al Johani | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 2 | 39 | 33 | 84.62% | 1 | 1 | 51 | 7.6 | |
| 5 | Mohammed Sulaiman | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 19 | 15 | 78.95% | 2 | 1 | 32 | 7 | |
| 77 | Ricardo Mathias | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 5 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ