Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Al-Akhdoud 1
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Al-Akhdoud vs Al-Riyadh hôm nay ngày 21/01/2026 lúc 22:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Al-Akhdoud vs Al-Riyadh tại VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Al-Akhdoud vs Al-Riyadh hôm nay chính xác nhất tại đây.
Mohammed Al-Khaibari
Osama Al Boardi
0 - 1 Toze

Ahmed Khatir
Khalil Al-Absi
Abdulelah Al-Khaibari
Yehya Sulaiman Al-Shehri
Khalil Al-Absi
Sultan Harun
2 - 2 Sultan Harun
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 93 | Tokmac Nguen | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 1 | 1 | 21 | 5.3 | |
| 22 | Koray Gunter | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 56 | 50 | 89.29% | 0 | 2 | 65 | 7.2 | |
| 6 | Petros Matheus dos Santos Araujo | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 34 | 27 | 79.41% | 0 | 0 | 39 | 6.1 | |
| 94 | Samuel Portugal | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 0 | 26 | 7 | |
| 17 | Gokhan Gul | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 27 | 26 | 96.3% | 0 | 0 | 29 | 6.2 | |
| 13 | Christian Bassogog | Cánh phải | 3 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 4 | 1 | 40 | 6.4 | |
| 18 | Juan Sebastian Pedroza | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 33 | 31 | 93.94% | 3 | 1 | 46 | 6.7 | |
| 14 | Saleh Al-Abbas | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 12 | 9 | 75% | 0 | 4 | 18 | 6.7 | |
| 11 | Burak Ince | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 20 | 19 | 95% | 4 | 0 | 34 | 6.6 | |
| 4 | Saeed Al-Rubaie | Trung vệ | 2 | 1 | 1 | 47 | 37 | 78.72% | 0 | 0 | 67 | 7.2 | |
| 3 | Ali Al Salem | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.6 | |
| 21 | Mohammed Abo Abd | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 31 | 27 | 87.1% | 3 | 0 | 45 | 6.7 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 82 | Milan Borjan | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 8 | 50% | 0 | 1 | 23 | 6.3 | |
| 88 | Yehya Sulaiman Al-Shehri | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 8 | 7 | 87.5% | 1 | 0 | 9 | 6.6 | |
| 5 | Yoann Barbet | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 26 | 78.79% | 0 | 4 | 43 | 7.1 | |
| 20 | Toze | Tiền vệ công | 4 | 1 | 1 | 11 | 8 | 72.73% | 2 | 0 | 25 | 7.5 | |
| 9 | Mamadou Sylla Diallo | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 2 | 14 | 6.8 | |
| 10 | Teddy Okou | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 6 | 4 | 66.67% | 4 | 0 | 23 | 6.9 | |
| 19 | Ismaila Soro | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 1 | 14 | 6.9 | |
| 8 | Ibraheem Bayesh | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 1 | 0 | 17 | 6.3 | |
| 23 | Mohammed Al-Khaibari | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 0 | 1 | 32 | 6.4 | |
| 11 | Khalil Al-Absi | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.6 | |
| 80 | Abdulelah Al-Khaibari | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 7 | 7 | 100% | 2 | 0 | 12 | 6.4 | |
| 7 | Osama Al Boardi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 1 | 0 | 34 | 6.7 | |
| 35 | Ahmed Khatir | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 1 | 22 | 6.7 | |
| 33 | Ammar Al-Harfi | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 0 | 2 | 24 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ