Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Al-Akhdoud
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Al-Akhdoud vs Al-Tai hôm nay ngày 14/12/2023 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Al-Akhdoud vs Al-Tai tại VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Al-Akhdoud vs Al-Tai hôm nay chính xác nhất tại đây.
Rakan Al-Shamlan
Adeeb Al-Haizan
Abdulrahman Al-Harthi
Abdulaziz Al-Harabi
Salem Abdullah Al-Toiawy
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Solomon Kvirkvelia | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 41 | 31 | 75.61% | 0 | 0 | 49 | 6.9 | |
| 9 | Leandre Tawamba Kana | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 1 | 30 | 6.7 | |
| 10 | Florin Lucian Tanase | Tiền vệ công | 2 | 1 | 3 | 27 | 17 | 62.96% | 1 | 1 | 44 | 8.1 | |
| 27 | Awdh Khamis Faraj | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 6 | 6.5 | |
| 99 | Saviour Godwin | Cánh trái | 3 | 1 | 0 | 33 | 20 | 60.61% | 3 | 0 | 60 | 7.3 | |
| 3 | Andrei Burca | Trung vệ | 4 | 1 | 0 | 32 | 18 | 56.25% | 2 | 1 | 64 | 7.4 | |
| 18 | Juan Sebastian Pedroza | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 1 | 63 | 55 | 87.3% | 3 | 2 | 75 | 7 | |
| 11 | Alex Collado Gutierrez | Cánh phải | 2 | 1 | 3 | 27 | 19 | 70.37% | 6 | 0 | 45 | 7 | |
| 4 | Saeed Al-Rubaie | Trung vệ | 2 | 0 | 1 | 36 | 30 | 83.33% | 0 | 7 | 51 | 7.8 | |
| 8 | Hussain Al-Zabdani | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 31 | 26 | 83.87% | 1 | 1 | 50 | 7.8 | |
| 6 | Eid Al-Muwallad | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 52 | 51 | 98.08% | 0 | 0 | 62 | 6.5 | |
| 25 | Abdulaziz Rahma | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 14 | 8 | 57.14% | 0 | 1 | 22 | 7.6 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Enzo Pablo Andia Roco | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 39 | 35 | 89.74% | 0 | 2 | 47 | 6.7 | |
| 9 | Marko Dugandzic | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 18 | 11 | 61.11% | 0 | 3 | 25 | 6.2 | |
| 43 | Bernard Mensah | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 60 | 50 | 83.33% | 2 | 1 | 74 | 6.6 | |
| 27 | Robert Bauer | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 40 | 36 | 90% | 2 | 2 | 56 | 6.8 | |
| 45 | Abdulfattah Asiri | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 5 | 45.45% | 0 | 0 | 19 | 6.6 | |
| 7 | Salman Al-Muwashar | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 37 | 28 | 75.68% | 6 | 0 | 61 | 7.2 | |
| 30 | Alfa Semedo | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 54 | 49 | 90.74% | 1 | 2 | 78 | 7.1 | |
| 88 | Ibrahim Alnakhli | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 56 | 47 | 83.93% | 0 | 1 | 76 | 7.9 | |
| 8 | Tareq Abdullah | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 47 | 36 | 76.6% | 1 | 0 | 67 | 6.4 | |
| 44 | Moataz Al-Baqaawi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 24 | 72.73% | 0 | 0 | 39 | 6.6 | |
| 6 | Abdulaziz Al-Harabi | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 16 | 6.8 | |
| 3 | Abdulaziz Majrashi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 1 | 0 | 27 | 6.3 | |
| 13 | Salem Abdullah Al-Toiawy | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 1 | 0 | 18 | 6.9 | |
| 70 | Rakan Al-Shamlan | Cánh phải | 0 | 0 | 3 | 24 | 19 | 79.17% | 3 | 0 | 44 | 6.8 | |
| 90 | Adeeb Al-Haizan | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 6 | 6.4 | |
| 17 | Abdulrahman Al-Harthi | Cánh phải | 3 | 1 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 1 | 1 | 26 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ