Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Alanyaspor
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Alanyaspor vs Adana Demirspor hôm nay ngày 18/02/2024 lúc 17:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Alanyaspor vs Adana Demirspor tại VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Alanyaspor vs Adana Demirspor hôm nay chính xác nhất tại đây.
Vedat Karakus
Yusuf Erdogan
Yusuf Barasi
Youcef Attal Penalty awarded
2 - 1 Emre Akbaba
2 - 2 Yusuf Sari
Vedat Karakus
Luis Carlos Almeida da Cunha,Nani
Jose Rodriguez Martinez
3 - 3 Yusuf Sari
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 88 | Ozdemir | Defender | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.22 | |
| 7 | Efecan Karaca | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 10 | 5 | 50% | 1 | 1 | 16 | 6.46 | |
| 1 | Ertugrul Taskiran | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 37 | 23 | 62.16% | 0 | 1 | 47 | 6.49 | |
| 10 | Joao Pedro Barradas Novais | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 42 | 34 | 80.95% | 3 | 0 | 52 | 5.46 | |
| 29 | Jure Balkovec | Defender | 1 | 1 | 0 | 32 | 28 | 87.5% | 2 | 0 | 48 | 7.37 | |
| 9 | Ahmed Hassan Koka | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 3 | 6 | 6.23 | |
| 16 | Hwang Ui Jo | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 5.89 | |
| 18 | Pione Sisto | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 1 | 1 | 36 | 6.15 | |
| 94 | Florent Hadergjonaj | Defender | 1 | 1 | 0 | 33 | 24 | 72.73% | 1 | 0 | 49 | 7.09 | |
| 5 | Fidan Aliti | Defender | 0 | 0 | 0 | 44 | 41 | 93.18% | 0 | 0 | 53 | 6.02 | |
| 28 | Carlos Eduardo Ferreira de Souza | Tiền vệ công | 3 | 1 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 1 | 27 | 7.16 | |
| 20 | Fatih Aksoy | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 36 | 94.74% | 0 | 0 | 43 | 6.27 | |
| 25 | Richard Candido Coelho | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 38 | 32 | 84.21% | 0 | 0 | 51 | 5.88 | |
| 4 | Furkan Bayir | Defender | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.04 | |
| 11 | Oguz Aydin | Tiền vệ công | 1 | 1 | 2 | 32 | 25 | 78.13% | 1 | 0 | 47 | 7.55 | |
| 27 | Loide Augusto | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 2 | 27 | 6.47 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Luis Carlos Almeida da Cunha,Nani | Midfielder | 3 | 2 | 1 | 4 | 3 | 75% | 2 | 0 | 11 | 6.64 | |
| 9 | Barwuah Mario Balotelli | Tiền đạo cắm | 5 | 1 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 1 | 23 | 6.19 | |
| 11 | John Stiveen Mendoza Valencia | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 0 | 34 | 6.44 | |
| 32 | Yusuf Erdogan | Defender | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 2 | 0 | 12 | 6.17 | |
| 14 | Jose Rodriguez Martinez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 12 | 6.08 | |
| 8 | Emre Akbaba | Midfielder | 4 | 1 | 1 | 29 | 23 | 79.31% | 3 | 2 | 45 | 7.25 | |
| 4 | Semih Guler | Defender | 1 | 1 | 0 | 70 | 63 | 90% | 0 | 1 | 74 | 6.14 | |
| 13 | Milad Mohammadi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 3 | 30 | 22 | 73.33% | 2 | 1 | 46 | 6.38 | |
| 39 | Vedat Karakus | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 1 | 12 | 6.91 | |
| 71 | Shahrudin Mahammadaliyev | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 16 | 4.8 | |
| 5 | Andrew Gravillon | Defender | 0 | 0 | 1 | 53 | 46 | 86.79% | 1 | 1 | 68 | 6.26 | |
| 7 | Yusuf Sari | Tiền vệ công | 4 | 3 | 4 | 24 | 21 | 87.5% | 8 | 0 | 48 | 8.84 | |
| 31 | Youcef Attal | Hậu vệ cánh phải | 3 | 1 | 0 | 45 | 36 | 80% | 4 | 1 | 77 | 6.91 | |
| 56 | Yusuf Barasi | Forward | 0 | 0 | 1 | 4 | 2 | 50% | 0 | 1 | 6 | 6.68 | |
| 20 | Michut Edouard | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 27 | 26 | 96.3% | 0 | 0 | 31 | 5.9 | |
| 58 | Maestro | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 41 | 37 | 90.24% | 0 | 0 | 58 | 6.61 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ