Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Alanyaspor 1
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Alanyaspor vs Ankaragucu hôm nay ngày 09/01/2024 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Alanyaspor vs Ankaragucu tại VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Alanyaspor vs Ankaragucu hôm nay chính xác nhất tại đây.
Matej Hanousek
Efkan Bekiroglu Card changed
Efkan Bekiroglu
Atakan Cankaya
Uros Radakovic
Riad Bajic
1 - 1 Uros Radakovic
Yildirim Mert Cetin
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 88 | Ozdemir | Defender | 0 | 0 | 0 | 26 | 18 | 69.23% | 2 | 0 | 51 | 6.38 | |
| 8 | Leroy Fer | Defender | 0 | 0 | 1 | 37 | 31 | 83.78% | 0 | 0 | 39 | 5.48 | |
| 7 | Efecan Karaca | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 0 | 0 | 12 | 6.06 | |
| 1 | Ertugrul Taskiran | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 0 | 26 | 6.42 | |
| 29 | Jure Balkovec | Defender | 2 | 1 | 0 | 68 | 59 | 86.76% | 10 | 1 | 94 | 6.96 | |
| 94 | Florent Hadergjonaj | Defender | 1 | 0 | 0 | 55 | 47 | 85.45% | 2 | 0 | 78 | 6.42 | |
| 5 | Fidan Aliti | Defender | 0 | 0 | 1 | 106 | 95 | 89.62% | 0 | 2 | 116 | 6.76 | |
| 28 | Carlos Eduardo Ferreira de Souza | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 0 | 1 | 13 | 6.22 | |
| 17 | Nicolas Janvier | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 37 | 27 | 72.97% | 1 | 0 | 42 | 6.19 | |
| 20 | Fatih Aksoy | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 25% | 0 | 0 | 5 | 5.98 | |
| 9 | Sergio Duvan Cordova Lezama | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 2 | 22 | 6.46 | |
| 25 | Richard Candido Coelho | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 58 | 53 | 91.38% | 0 | 1 | 74 | 6.69 | |
| 4 | Furkan Bayir | Defender | 0 | 0 | 0 | 10 | 3 | 30% | 0 | 3 | 14 | 6.28 | |
| 2 | Nuno Lima | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 108 | 101 | 93.52% | 0 | 1 | 120 | 7.15 | |
| 11 | Oguz Aydin | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 49 | 35 | 71.43% | 7 | 1 | 74 | 6.27 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 32 | Federico Macheda | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 4 | 13 | 6.32 | |
| 70 | Stelios Kitsiou | Defender | 0 | 0 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 0 | 1 | 50 | 6.35 | |
| 26 | Uros Radakovic | Defender | 1 | 1 | 0 | 47 | 41 | 87.23% | 0 | 2 | 64 | 7.7 | |
| 9 | Riad Bajic | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 0 | 3 | 10 | 6.29 | |
| 5 | Matej Hanousek | Defender | 0 | 0 | 0 | 30 | 23 | 76.67% | 0 | 0 | 44 | 6.16 | |
| 99 | Bahadir Gungordu | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 17 | 56.67% | 0 | 0 | 38 | 5.38 | |
| 8 | Pedrinho | Midfielder | 3 | 0 | 4 | 46 | 33 | 71.74% | 3 | 1 | 63 | 7.42 | |
| 7 | Anastasios Chatzigiovannis | Midfielder | 2 | 2 | 0 | 17 | 17 | 100% | 3 | 0 | 41 | 6.39 | |
| 80 | Olimpiu Vasile Morutan | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 27 | 16 | 59.26% | 2 | 0 | 47 | 6.64 | |
| 45 | Yildirim Mert Cetin | Defender | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 1 | 7 | 6.13 | |
| 10 | Efkan Bekiroglu | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 1 | 0 | 27 | 5.43 | |
| 18 | Nihad Mujakic | Defender | 0 | 0 | 0 | 57 | 45 | 78.95% | 0 | 1 | 68 | 6.4 | |
| 23 | Ali Kaan Guneren | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 28 | 20 | 71.43% | 0 | 1 | 36 | 6.37 | |
| 4 | Atakan Cankaya | Defender | 1 | 0 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 1 | 0 | 28 | 6.34 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ