Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Alanyaspor
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Alanyaspor vs Antalyaspor hôm nay ngày 25/05/2024 lúc 00:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Alanyaspor vs Antalyaspor tại VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Alanyaspor vs Antalyaspor hôm nay chính xác nhất tại đây.
Emre Uzun
Ufuk Akyol
1 - 1 Adam Buksa
Veysel Sari
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 88 | Ozdemir | Defender | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 1 | 1 | 5 | 6.11 | |
| 7 | Efecan Karaca | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.24 | |
| 10 | Joao Pedro Barradas Novais | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 8 | 6.36 | |
| 16 | Hwang Ui Jo | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 6 | 7.35 | |
| 94 | Florent Hadergjonaj | Defender | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 9 | 6.27 | |
| 5 | Fidan Aliti | Defender | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.43 | |
| 28 | Carlos Eduardo Ferreira de Souza | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.82 | |
| 17 | Nicolas Janvier | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.31 | |
| 4 | Furkan Bayir | Defender | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 11 | 6.38 | |
| 2 | Nuno Lima | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 18 | 100% | 0 | 0 | 21 | 6.52 | |
| 99 | Yusuf Karagoz | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.41 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Guray Vural | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 2 | 0 | 14 | 5.9 | |
| 89 | Veysel Sari | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 7 | 5.82 | |
| 10 | Sam Larsson | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 11 | 6.21 | |
| 16 | Ramzi Safuri | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 6 | 6.08 | |
| 20 | Deni Milosevic | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.05 | |
| 22 | Sander van der Streek | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 5.9 | |
| 9 | Adam Buksa | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 4 | 3 | 75% | 0 | 1 | 6 | 6.03 | |
| 27 | Mert Yilmaz | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 9 | 5.81 | |
| 18 | Jakub Kaluzinski | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 5 | 5.87 | |
| 23 | Ataberk Dadakdeniz | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 5 | 5.75 | ||
| 4 | Amar Gerxhaliu | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 9 | 5.79 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ