Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Alanyaspor
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Alanyaspor vs Besiktas JK hôm nay ngày 01/09/2025 lúc 01:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Alanyaspor vs Besiktas JK tại VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Alanyaspor vs Besiktas JK hôm nay chính xác nhất tại đây.
Jonas Svensson
Tiago Djalo
El Bilal Toure
Felix Uduokhai
Joao Mario
Demir Ege Tiknaz
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 88 | Ozdemir | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 25 | 21 | 84% | 2 | 0 | 47 | 7.37 | |
| 7 | Efecan Karaca | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.06 | |
| 1 | Ertugrul Taskiran | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 17 | 68% | 0 | 0 | 34 | 7.74 | |
| 16 | Hwang Ui Jo | Forward | 1 | 0 | 1 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 2 | 19 | 6.67 | |
| 94 | Florent Hadergjonaj | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 14 | 8 | 57.14% | 1 | 1 | 18 | 6.17 | |
| 5 | Fidan Aliti | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 40 | 33 | 82.5% | 0 | 0 | 50 | 6.97 | |
| 20 | Fatih Aksoy | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.21 | |
| 42 | Gaius Makouta | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 1 | 0 | 29 | 6.6 | |
| 10 | Guven Yalcin | Forward | 2 | 2 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 16 | 7.4 | |
| 6 | Izzet Celik | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 0 | 17 | 6.33 | |
| 3 | Nuno Lima | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 30 | 78.95% | 0 | 1 | 48 | 7.04 | |
| 8 | Enes Keskin | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 2 | 0 | 41 | 7.1 | |
| 50 | Umit Akdag | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 46 | 39 | 84.78% | 1 | 1 | 59 | 6.71 | |
| 58 | Maestro | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 2 | 37 | 37 | 100% | 0 | 0 | 52 | 7.22 | |
| 27 | Ibrahim Kaya | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 6 | 0 | 39 | 6.52 | |
| 22 | Uchenna Ogundu | Forward | 2 | 0 | 2 | 18 | 11 | 61.11% | 0 | 2 | 34 | 7.4 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Fehmi Mert Gunok | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 16 | 57.14% | 0 | 0 | 36 | 5.56 | |
| 2 | Jonas Svensson | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 37 | 31 | 83.78% | 1 | 1 | 56 | 6.3 | |
| 18 | Joao Mario | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 14 | 13 | 92.86% | 1 | 0 | 18 | 6.14 | |
| 27 | Rafael Ferreira Silva | Tiền vệ công | 4 | 1 | 0 | 35 | 30 | 85.71% | 0 | 0 | 49 | 6.39 | |
| 4 | Wilfred Onyinye Ndidi | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 72 | 63 | 87.5% | 0 | 1 | 78 | 6.19 | |
| 9 | Tammy Abraham | Forward | 1 | 0 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 1 | 23 | 6.11 | |
| 14 | Felix Uduokhai | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 75 | 71 | 94.67% | 0 | 2 | 91 | 6.61 | |
| 10 | Orkun Kokcu | Tiền vệ trụ | 2 | 2 | 1 | 34 | 29 | 85.29% | 5 | 1 | 45 | 6.69 | |
| 35 | Tiago Djalo | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 67 | 61 | 91.04% | 0 | 1 | 76 | 5.92 | |
| 17 | Kartal Kayra Yilmaz | Midfielder | 3 | 0 | 0 | 76 | 69 | 90.79% | 1 | 0 | 85 | 5.79 | |
| 19 | El Bilal Toure | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 2 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 2 | 19 | 6.32 | |
| 23 | Ernest Muci | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 0 | 32 | 6.07 | |
| 39 | David Jurasek | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 5 | 52 | 46 | 88.46% | 14 | 0 | 89 | 7.6 | |
| 5 | Demir Ege Tiknaz | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 28 | 28 | 100% | 0 | 0 | 30 | 6.07 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ