Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Alanyaspor
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Alanyaspor vs Galatasaray hôm nay ngày 10/03/2025 lúc 00:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Alanyaspor vs Galatasaray tại VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Alanyaspor vs Galatasaray hôm nay chính xác nhất tại đây.
Baris Yilmaz
Mario Lemina
Yunus Akgun
1 - 1 Fidan Aliti(OW)
Eren Elmali
Fernando Muslera
1 - 2 Victor James Osimhen
Roland Sallai
Alvaro Morata
Kaan Ayhan
Roland Sallai
Ahmed Kutucu
Kerem Demirbay
Ahmed Kutucu
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 88 | Ozdemir | Cánh trái | 3 | 1 | 1 | 11 | 8 | 72.73% | 3 | 1 | 34 | 6.72 | |
| 1 | Ertugrul Taskiran | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 17 | 62.96% | 0 | 1 | 47 | 7.13 | |
| 52 | Tonny Trindade de Vilhena | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 5 | 1 | 40 | 7.31 | |
| 10 | Andraz Sporar | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 1 | 1 | 31 | 5.82 | |
| 16 | Hwang Ui Jo | Forward | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 6 | 6.07 | |
| 94 | Florent Hadergjonaj | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 3 | 38 | 25 | 65.79% | 6 | 0 | 68 | 6.97 | |
| 5 | Fidan Aliti | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 23 | 15 | 65.22% | 1 | 0 | 32 | 5.58 | |
| 17 | Nicolas Janvier | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 5 | 5.99 | |
| 20 | Fatih Aksoy | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 22 | 75.86% | 0 | 1 | 42 | 6.4 | |
| 9 | Sergio Duvan Cordova Lezama | Forward | 1 | 0 | 2 | 14 | 9 | 64.29% | 1 | 1 | 28 | 6.39 | |
| 25 | Richard Candido Coelho | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 28 | 25 | 89.29% | 0 | 2 | 44 | 6.73 | |
| 42 | Gaius Makouta | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 40 | 35 | 87.5% | 2 | 0 | 48 | 6.05 | |
| 3 | Nuno Lima | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 19 | 76% | 0 | 2 | 45 | 6.52 | |
| 15 | Arda Usluoglu | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 5.94 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Fernando Muslera | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 52 | 44 | 84.62% | 0 | 0 | 63 | 6.21 | |
| 77 | Alvaro Morata | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 0 | 27 | 21 | 77.78% | 1 | 5 | 41 | 6.79 | |
| 23 | Kaan Ayhan | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 4 | 5.99 | |
| 8 | Kerem Demirbay | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.01 | |
| 99 | Mario Lemina | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 31 | 25 | 80.65% | 0 | 0 | 35 | 5.85 | |
| 42 | Abdulkerim Bardakci | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 64 | 54 | 84.38% | 2 | 5 | 87 | 7.68 | |
| 29 | Przemyslaw Frankowski | Hậu vệ cánh phải | 3 | 1 | 1 | 64 | 57 | 89.06% | 4 | 0 | 90 | 6.53 | |
| 34 | Lucas Torreira | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 3 | 70 | 65 | 92.86% | 1 | 1 | 83 | 6.92 | |
| 6 | Davinson Sanchez Mina | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 67 | 60 | 89.55% | 0 | 1 | 86 | 7.57 | |
| 45 | Victor James Osimhen | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 1 | 20 | 16 | 80% | 0 | 3 | 33 | 7.64 | |
| 7 | Roland Sallai | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 18 | 6.01 | |
| 20 | Gabriel Davi Gomes Sara | Tiền vệ trụ | 4 | 2 | 2 | 65 | 56 | 86.15% | 6 | 2 | 79 | 7.27 | |
| 11 | Yunus Akgun | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 18 | 17 | 94.44% | 2 | 0 | 24 | 6.42 | |
| 21 | Ahmed Kutucu | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 4 | 5.97 | |
| 17 | Eren Elmali | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 36 | 32 | 88.89% | 3 | 0 | 54 | 6.26 | |
| 53 | Baris Yilmaz | Cánh phải | 2 | 1 | 3 | 25 | 23 | 92% | 5 | 0 | 45 | 7.29 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ