Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Alanyaspor
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Alanyaspor vs Gazisehir Gaziantep hôm nay ngày 14/12/2024 lúc 23:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Alanyaspor vs Gazisehir Gaziantep tại VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Alanyaspor vs Gazisehir Gaziantep hôm nay chính xác nhất tại đây.
Christopher Lungoyi
Emre Tasdemir
Bruno Viana Willemen Da Silva
Ertugrul Ersoy
Kenan Kodro
Quentin Daubin
Mirza Cihan
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 88 | Ozdemir | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 13 | 7 | 53.85% | 0 | 2 | 28 | 6.46 | |
| 7 | Efecan Karaca | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 20 | 18 | 90% | 1 | 0 | 35 | 6.71 | |
| 1 | Ertugrul Taskiran | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 16 | 100% | 0 | 0 | 19 | 6.41 | |
| 94 | Florent Hadergjonaj | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 33 | 25 | 75.76% | 3 | 1 | 44 | 6.66 | |
| 5 | Fidan Aliti | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 43 | 34 | 79.07% | 0 | 2 | 43 | 6.27 | |
| 17 | Nicolas Janvier | Tiền vệ trụ | 3 | 2 | 0 | 26 | 23 | 88.46% | 4 | 0 | 36 | 6.67 | |
| 20 | Fatih Aksoy | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 37 | 27 | 72.97% | 0 | 1 | 45 | 6.43 | |
| 9 | Sergio Duvan Cordova Lezama | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 2 | 20 | 13 | 65% | 1 | 3 | 29 | 6.75 | |
| 42 | Gaius Makouta | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 3 | 30 | 6.54 | |
| 3 | Nuno Lima | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 35 | 32 | 91.43% | 0 | 0 | 41 | 6.53 | |
| 27 | Loide Augusto | Cánh phải | 3 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 2 | 0 | 37 | 6.55 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 44 | Alexandru Maxim | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 15 | 12 | 80% | 1 | 0 | 25 | 6.3 | |
| 3 | Emre Tasdemir | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 11 | 6.1 | |
| 36 | Bruno Viana Willemen Da Silva | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 29 | 23 | 79.31% | 0 | 0 | 36 | 6.48 | |
| 6 | Quentin Daubin | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 2 | 21 | 6.98 | |
| 77 | David Okereke | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 2 | 26 | 6.52 | |
| 7 | Mustafa Eskihellac | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 20 | 10 | 50% | 0 | 0 | 30 | 6.44 | |
| 9 | Ibrahim Halil Dervisoglu | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 2 | 17 | 6.49 | |
| 22 | Salem M Bakata | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 0 | 21 | 6.44 | |
| 4 | Arda Kizildag | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 1 | 27 | 6.63 | |
| 11 | Christopher Lungoyi | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 1 | 0 | 12 | 6.09 | |
| 71 | Mustafa Burak Bozan | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 8 | 53.33% | 0 | 0 | 24 | 7.42 | |
| 25 | Ogun Ozcicek | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 1 | 23 | 6.26 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ