Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Alanyaspor
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Alanyaspor vs Goztepe hôm nay ngày 19/10/2025 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Alanyaspor vs Goztepe tại VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Alanyaspor vs Goztepe hôm nay chính xác nhất tại đây.
Furkan Bayir
Malcom Bokele Mputu
Junior Olaitan
Salem Bouajila
Taha Altikardes
Novatus Miroshi
Ismail Koybasi
Ugur Kaan Yildiz
Salem Bouajila
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 88 | Ozdemir | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 36 | 28 | 77.78% | 3 | 1 | 54 | 6.74 | |
| 1 | Ertugrul Taskiran | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 13 | 50% | 0 | 0 | 36 | 7.05 | |
| 16 | Hwang Ui Jo | Forward | 0 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 4 | 0 | 21 | 6.32 | |
| 5 | Fidan Aliti | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 77 | 68 | 88.31% | 2 | 1 | 94 | 7.03 | |
| 14 | Ianis Hagi | Tiền vệ công | 3 | 0 | 5 | 25 | 16 | 64% | 14 | 1 | 54 | 7.42 | |
| 42 | Gaius Makouta | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 49 | 45 | 91.84% | 1 | 1 | 60 | 6.52 | |
| 12 | Elia Meschack | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.2 | |
| 3 | Nuno Lima | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 51 | 46 | 90.2% | 0 | 3 | 62 | 7.07 | |
| 8 | Enes Keskin | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 2 | 6.02 | |
| 50 | Umit Akdag | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 63 | 54 | 85.71% | 0 | 2 | 76 | 8.52 | |
| 58 | Maestro | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 2 | 43 | 41 | 95.35% | 0 | 1 | 56 | 7.37 | |
| 11 | Ruan Pereira Duarte | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 37 | 26 | 70.27% | 1 | 0 | 60 | 6.69 | |
| 27 | Ibrahim Kaya | Cánh trái | 2 | 0 | 1 | 10 | 9 | 90% | 3 | 0 | 23 | 6.07 | |
| 22 | Uchenna Ogundu | Forward | 2 | 0 | 1 | 15 | 12 | 80% | 0 | 3 | 26 | 6.47 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 0 | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 4 | 5.77 | |||
| 12 | Ismail Koybasi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6 | |
| 11 | Efkan Bekiroglu | Tiền vệ công | 2 | 0 | 1 | 26 | 23 | 88.46% | 7 | 0 | 42 | 6.66 | |
| 1 | Mateusz Lis | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 10 | 32.26% | 0 | 0 | 41 | 7.08 | |
| 5 | Heliton Jorge Tito dos Santos | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 23 | 88.46% | 0 | 1 | 34 | 5.91 | |
| 23 | Furkan Bayir | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 29 | 17 | 58.62% | 0 | 1 | 42 | 6.35 | |
| 9 | Juan | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 3 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 23 | 6.74 | |
| 6 | Rhaldney | Midfielder | 2 | 1 | 2 | 34 | 29 | 85.29% | 0 | 1 | 48 | 6.96 | |
| 2 | Arda Kurtulan | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 1 | 1 | 36 | 6.36 | |
| 22 | Ugur Kaan Yildiz | Defender | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 4 | Taha Altikardes | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 7 | 6.08 | |
| 26 | Malcom Bokele Mputu | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 41 | 33 | 80.49% | 0 | 4 | 50 | 6.25 | |
| 20 | Novatus Miroshi | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 40 | 34 | 85% | 0 | 2 | 55 | 6.65 | |
| 10 | Junior Olaitan | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.2 | |
| 39 | Janderson de Carvalho Costa | Forward | 1 | 1 | 2 | 11 | 8 | 72.73% | 2 | 1 | 25 | 6.25 | |
| 15 | Amine Cherni | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 34 | 24 | 70.59% | 6 | 1 | 60 | 6.63 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ