Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Alanyaspor
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Alanyaspor vs Istanbulspor hôm nay ngày 28/04/2024 lúc 20:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Alanyaspor vs Istanbulspor tại VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Alanyaspor vs Istanbulspor hôm nay chính xác nhất tại đây.
Mehmet Yesil
Okan Erdogan
Demeaco Duhaney
Simon Deli
Djakaridja Gillardinho Junior Traore
Kaan Vardar
Ozcan Sahan
Mücahit Serbest
Demir Mermerci
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 88 | Ozdemir | Defender | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.48 | |
| 7 | Efecan Karaca | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 10 | 6.36 | |
| 1 | Ertugrul Taskiran | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 2 | 6.42 | |
| 29 | Jure Balkovec | Defender | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 1 | 0 | 8 | 6.54 | |
| 9 | Ahmed Hassan Koka | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.44 | |
| 94 | Florent Hadergjonaj | Defender | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 6 | 6.41 | |
| 5 | Fidan Aliti | Defender | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.5 | |
| 17 | Nicolas Janvier | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 7 | 7.38 | |
| 25 | Richard Candido Coelho | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 12 | 6.64 | |
| 4 | Furkan Bayir | Defender | 0 | 0 | 0 | 11 | 11 | 100% | 0 | 0 | 12 | 6.56 | |
| 11 | Oguz Aydin | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 10 | 9 | 90% | 1 | 0 | 12 | 7.66 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 66 | Ali Yasar | Defender | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 5 | 5.65 | |
| 14 | Simon Deli | Defender | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 5 | 5.6 | |
| 7 | David Sambissa | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 7 | 5.77 | |
| 4 | Mehmet Yesil | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 5 | 5.67 | |
| 21 | Demeaco Duhaney | Defender | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 5.6 | |
| 12 | Mendy Mamadou | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 5.74 | |
| 23 | Okan Erdogan | Defender | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 5.77 | |
| 99 | Jackson Kenio Santos Laurentino | Forward | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 7 | 5.74 | |
| 8 | Vefa Temel | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 5 | 5.85 | |
| 59 | Alp Arda | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 2 | 5.46 | |
| 19 | Emir Kaan Gultekin | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 4 | 5.86 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ