Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Alanyaspor
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Alanyaspor vs Karagumruk hôm nay ngày 21/12/2025 lúc 18:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Alanyaspor vs Karagumruk tại VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Alanyaspor vs Karagumruk hôm nay chính xác nhất tại đây.
Ricardo Esgaio Souza
Baris Kalayci
Andre Gray
Burhan Ersoy
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Efecan Karaca | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 22 | 21 | 95.45% | 2 | 0 | 32 | 6.36 | |
| 1 | Ertugrul Taskiran | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 1 | 29 | 7.18 | |
| 16 | Hwang Ui Jo | Tiền vệ công | 2 | 1 | 2 | 20 | 18 | 90% | 0 | 0 | 30 | 7.41 | |
| 94 | Florent Hadergjonaj | Tiền vệ phải | 1 | 1 | 0 | 43 | 35 | 81.4% | 3 | 0 | 60 | 6.56 | |
| 5 | Fidan Aliti | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 34 | 97.14% | 0 | 0 | 42 | 7.03 | |
| 14 | Ianis Hagi | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 1 | 0 | 11 | 6.08 | |
| 17 | Nicolas Janvier | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 51 | 47 | 92.16% | 3 | 0 | 57 | 6.74 | |
| 20 | Fatih Aksoy | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 31 | 25 | 80.65% | 0 | 0 | 37 | 6.68 | |
| 10 | Guven Yalcin | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 1 | 0 | 24 | 7.34 | |
| 3 | Nuno Lima | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 69 | 63 | 91.3% | 0 | 2 | 75 | 6.93 | |
| 50 | Umit Akdag | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 50 | 41 | 82% | 0 | 0 | 61 | 7.1 | |
| 11 | Ruan Pereira Duarte | Tiền vệ phải | 2 | 1 | 0 | 25 | 18 | 72% | 0 | 1 | 55 | 7.03 | |
| 22 | Uchenna Ogundu | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 11 | 6.02 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 47 | Ricardo Esgaio Souza | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 54 | 44 | 81.48% | 3 | 0 | 66 | 5.73 | |
| 29 | Jure Balkovec | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 1 | 86 | 71 | 82.56% | 0 | 0 | 96 | 6.43 | |
| 5 | Claudio Matias Kranevitter | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 66 | 62 | 93.94% | 0 | 0 | 75 | 6.31 | |
| 13 | Ivo Grbic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 39 | 35 | 89.74% | 0 | 0 | 50 | 6.7 | |
| 8 | Berkay Ozcan | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 43 | 40 | 93.02% | 2 | 0 | 49 | 6.08 | |
| 33 | Cagtay Kurukalip | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 32 | 29 | 90.63% | 2 | 0 | 51 | 5.92 | |
| 70 | Serginho Antonio Da Luiz Junior | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 1 | 0 | 27 | 5.96 | |
| 6 | Atakan Cankaya | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 85 | 83 | 97.65% | 0 | 0 | 95 | 6.39 | |
| 19 | David Datro Fofana | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 1 | 0 | 20 | 5.82 | |
| 21 | Tiago Cukur | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 34 | 32 | 94.12% | 0 | 0 | 45 | 6.1 | |
| 14 | Marius Doh | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 1 | 46 | 42 | 91.3% | 0 | 1 | 66 | 6.54 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ