Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Alanyaspor
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Alanyaspor vs Kasimpasa hôm nay ngày 18/09/2023 lúc 00:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Alanyaspor vs Kasimpasa tại VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Alanyaspor vs Kasimpasa hôm nay chính xác nhất tại đây.
2 - 1 Mamadou Fall
Sadik Ciftpinar
Iron Gomis
Gokhan Gul
Samuel Bastien
3 - 2 Aytac Kara
3 - 3 Mortadha Ben Ouanes
Selim Dilli
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 88 | Ozdemir | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 1 | 14 | 6.52 | |
| 7 | Efecan Karaca | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 10 | 9 | 90% | 1 | 1 | 14 | 6.42 | |
| 1 | Ertugrul Taskiran | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.34 | |
| 10 | Joao Pedro Barradas Novais | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 8 | 6.15 | |
| 5 | Fidan Aliti | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 14 | 6.37 | |
| 28 | Carlos Eduardo Ferreira de Souza | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 12 | 6.37 | |
| 17 | Nicolas Janvier | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 3 | 0 | 13 | 6.13 | |
| 9 | Sergio Duvan Cordova Lezama | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.06 | |
| 25 | Richard Candido Coelho | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.21 | |
| 4 | Furkan Bayir | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 11 | 6.34 | |
| 27 | Loide Augusto | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 1 | 0 | 17 | 6.41 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Kenneth Josiah Omeruo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 1 | 5 | 6.49 | |
| 35 | Aytac Kara | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 6 | 6.21 | |
| 10 | Haris Hajradinovic | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.12 | |
| 2 | Claudio Winck Neto | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 1 | 1 | 9 | 6.36 | |
| 7 | Mamadou Fall | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 4 | 2 | 50% | 1 | 0 | 8 | 6.24 | |
| 17 | Dries Saddiki | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 5 | 6.32 | |
| 18 | Joia Nuno Da Costa | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 11 | 6.22 | |
| 9 | Julien Ngoy | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.18 | |
| 25 | Ali Emre Yanar | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 3 | 6.33 | |
| 12 | Mortadha Ben Ouanes | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 8 | 6.16 | |
| 58 | Yasin Özcan | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.32 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ