Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Alanyaspor
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Alanyaspor vs Samsunspor hôm nay ngày 25/12/2023 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Alanyaspor vs Samsunspor tại VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Alanyaspor vs Samsunspor hôm nay chính xác nhất tại đây.
Soner Gonul
Rick van Drongelen
Enes Albak
Moryke Fofana
Ercan Kara
Youssef Ait Bennasse
Olivier Ntcham
2 - 1 Marius Mouandilmadji
Landry Nany Dimata
Moryke Fofana
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 88 | Ozdemir | Defender | 3 | 1 | 1 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 1 | 29 | 7.84 | |
| 8 | Leroy Fer | Defender | 0 | 0 | 1 | 26 | 22 | 84.62% | 0 | 0 | 37 | 7.46 | |
| 7 | Efecan Karaca | Midfielder | 2 | 0 | 1 | 20 | 20 | 100% | 0 | 0 | 24 | 6.61 | |
| 1 | Ertugrul Taskiran | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 18 | 75% | 0 | 0 | 29 | 6.78 | |
| 10 | Joao Pedro Barradas Novais | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 8 | 8 | 100% | 2 | 0 | 15 | 6.45 | |
| 29 | Jure Balkovec | Defender | 1 | 0 | 0 | 29 | 16 | 55.17% | 3 | 1 | 42 | 6.52 | |
| 94 | Florent Hadergjonaj | Defender | 0 | 0 | 1 | 24 | 22 | 91.67% | 0 | 0 | 32 | 6.97 | |
| 5 | Fidan Aliti | Defender | 1 | 0 | 1 | 27 | 21 | 77.78% | 0 | 1 | 32 | 6.58 | |
| 25 | Richard Candido Coelho | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 2 | 34 | 7.13 | |
| 2 | Nuno Lima | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 25 | 21 | 84% | 0 | 1 | 31 | 6.76 | |
| 11 | Oguz Aydin | Tiền vệ công | 1 | 1 | 3 | 22 | 21 | 95.45% | 4 | 0 | 34 | 8.49 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Alim Ozturk | Defender | 2 | 1 | 0 | 22 | 15 | 68.18% | 0 | 2 | 25 | 5.94 | |
| 11 | Emre Kilinc | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 12 | 9 | 75% | 3 | 1 | 22 | 6.56 | |
| 13 | Flavien Tait | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 17 | 16 | 94.12% | 1 | 1 | 25 | 5.92 | |
| 37 | Lubomir Satka | Defender | 0 | 0 | 1 | 25 | 17 | 68% | 0 | 1 | 26 | 5.84 | |
| 1 | Okan Kocuk | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 6 | 37.5% | 0 | 0 | 22 | 5.9 | |
| 10 | Olivier Ntcham | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 1 | 21 | 5.88 | |
| 6 | Youssef Ait Bennasse | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 0 | 24 | 5.84 | |
| 4 | Rick van Drongelen | Defender | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 21 | Carlo Holse | Forward | 2 | 0 | 2 | 10 | 10 | 100% | 1 | 0 | 22 | 6.45 | |
| 9 | Marius Mouandilmadji | Forward | 1 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 1 | 3 | 15 | 6.07 | |
| 28 | Soner Gonul | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 2 | 1 | 25 | 5.66 | |
| 22 | Yunus Cift | Defender | 1 | 0 | 0 | 8 | 2 | 25% | 0 | 0 | 22 | 5.97 | |
| 77 | Enes Albak | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ