Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Alanyaspor
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Alanyaspor vs Sivasspor hôm nay ngày 31/05/2025 lúc 23:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Alanyaspor vs Sivasspor tại VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Alanyaspor vs Sivasspor hôm nay chính xác nhất tại đây.
Alex Pritchard
Emrah Bassan
Garry Mendes Rodrigues
Queensy Menig
Mehmet Seker
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 88 | Ozdemir | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 27 | 22 | 81.48% | 1 | 0 | 36 | 6.68 | |
| 7 | Efecan Karaca | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 25 | 24 | 96% | 0 | 0 | 26 | 6.39 | |
| 52 | Tonny Trindade de Vilhena | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 1 | 27 | 6.3 | |
| 29 | Jure Balkovec | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 49 | 46 | 93.88% | 2 | 1 | 58 | 7.4 | |
| 5 | Fidan Aliti | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 33 | 91.67% | 0 | 0 | 38 | 6.48 | |
| 17 | Nicolas Janvier | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 60 | 54 | 90% | 1 | 1 | 67 | 6.65 | |
| 42 | Gaius Makouta | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 35 | 33 | 94.29% | 0 | 1 | 44 | 6.61 | |
| 99 | Yusuf Karagoz | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 23 | 95.83% | 0 | 0 | 25 | 6.45 | |
| 8 | Enes Keskin | Tiền vệ trụ | 2 | 2 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 1 | 40 | 7.75 | |
| 15 | Arda Usluoglu | Cánh trái | 3 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 2 | 20 | 6.54 | |
| 2 | Batuhan Yavuz | Defender | 0 | 0 | 0 | 31 | 28 | 90.32% | 1 | 0 | 35 | 6.56 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Alex Pritchard | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 5.94 | |
| 17 | Emrah Bassan | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.01 | |
| 58 | Ziya Erdal | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 30 | 25 | 83.33% | 0 | 0 | 35 | 6.2 | |
| 55 | Bengadli Fode Koita | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 1 | 23 | 6.02 | |
| 22 | Veljko Simic | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 6 | 5.94 | |
| 8 | Charilaos Charisis | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 20 | 5.99 | |
| 35 | Ali Sasal Vural | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 10 | 58.82% | 0 | 1 | 26 | 6.22 | |
| 3 | Ugur Ciftci | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 19 | 11 | 57.89% | 1 | 0 | 30 | 6.05 | |
| 14 | Samba Camara | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 26 | 89.66% | 0 | 0 | 36 | 6.34 | |
| 23 | Alaaddin Okumus | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 32 | 28 | 87.5% | 3 | 0 | 51 | 6.2 | |
| 46 | Turac Boke | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 2 | 0 | 16 | 5.56 | |
| 53 | Emirhan Basyigit | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 21 | 91.3% | 0 | 0 | 24 | 5.87 | |
| 25 | Oguzhan Aksoy | Forward | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 1 | 23 | 6.24 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ