Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Alanyaspor
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Alanyaspor vs Trabzonspor hôm nay ngày 05/03/2024 lúc 00:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Alanyaspor vs Trabzonspor tại VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Alanyaspor vs Trabzonspor hôm nay chính xác nhất tại đây.
Nicolas Pepe
Umut Bozok
Taxiarhis Fountas
3 - 1 Nicolas Pepe
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Leroy Fer | Defender | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0% | 0 | 0 | 7 | 6.27 | |
| 7 | Efecan Karaca | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.42 | |
| 1 | Ertugrul Taskiran | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 3 | 6.48 | |
| 29 | Jure Balkovec | Defender | 0 | 0 | 1 | 5 | 5 | 100% | 1 | 0 | 8 | 6.77 | |
| 9 | Ahmed Hassan Koka | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 7 | 6.28 | |
| 94 | Florent Hadergjonaj | Defender | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.32 | |
| 5 | Fidan Aliti | Defender | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.4 | |
| 25 | Richard Candido Coelho | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.29 | |
| 4 | Furkan Bayir | Defender | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.58 | |
| 11 | Oguz Aydin | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 7.28 | |
| 27 | Loide Augusto | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.19 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12 | Thomas Meunier | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 1 | 9 | 5.99 | |
| 7 | Edin Visca | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 7 | 6 | 85.71% | 2 | 0 | 9 | 6.16 | |
| 24 | Stefano Denswil | Defender | 1 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 8 | 5.77 | |
| 10 | Mahmoud Ibrahim Hassan,Trezeguet | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 5 | 6.06 | |
| 8 | Enis Bardhi | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 1 | 0 | 6 | 5.9 | |
| 1 | Ugurcan Cakir | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.11 | |
| 18 | Eren Elmali | Defender | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 5 | 5.84 | |
| 6 | Batista Mendy | Defender | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 6 | 5.82 | |
| 5 | Berat Ozdemir | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 1 | 0 | 10 | 5.99 | |
| 23 | Umut Gunes | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 4 | 5.93 | |
| 94 | Enis Destan | Forward | 0 | 0 | 1 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ