Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Alaves
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Alaves vs Athletic Bilbao hôm nay ngày 23/09/2023 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Alaves vs Athletic Bilbao tại La Liga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Alaves vs Athletic Bilbao hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Inaki Williams Dannis
Alejandro Berenguer Remiro
Yuri Berchiche
Iker Muniain Goni
Asier Villalibre
Yeray Alvarez Lopez
0 - 2 Oihan Sancet
Daniel García Carrillo
Inigo Lekue
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Enrique Garcia Martinez, Kike | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 14 | 8 | 57.14% | 0 | 5 | 23 | 6.5 | |
| 3 | Ruben Duarte Sanchez | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 20 | 11 | 55% | 1 | 0 | 32 | 6.08 | |
| 10 | Ianis Hagi | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 8 | 4 | 50% | 1 | 1 | 14 | 6.13 | |
| 4 | Aleksandar Sedlar | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 0 | 26 | 6.15 | |
| 23 | Carlos Nahuel Benavidez Protesoni | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 19 | 12 | 63.16% | 0 | 2 | 28 | 6.49 | |
| 1 | Antonio Sivera Salva | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 0 | 18 | 5.79 | |
| 2 | Gorosabel | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 24 | 5.88 | |
| 11 | Luis Rioja | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 1 | 0 | 18 | 6.09 | |
| 5 | Abdel Abqar | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 15 | 6.12 | |
| 6 | Ander Guevara Lajo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 1 | 0 | 29 | 6.04 | |
| 7 | Alex Sola | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 2 | 1 | 21 | 6.32 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Yuri Berchiche | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 0 | 35 | 6.36 | |
| 16 | Inigo Ruiz de Galarreta Etxeberria | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 30 | 24 | 80% | 2 | 0 | 40 | 6.78 | |
| 18 | Oscar de Marcos Arana Oscar | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 42 | 35 | 83.33% | 0 | 0 | 57 | 6.66 | |
| 9 | Inaki Williams Dannis | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 15 | 11 | 73.33% | 1 | 0 | 30 | 7.3 | |
| 7 | Alejandro Berenguer Remiro | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 2 | 2 | 25 | 6.2 | |
| 1 | Unai Simon | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 0 | 27 | 6.66 | |
| 6 | Mikel Vesga | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 34 | 24 | 70.59% | 0 | 0 | 41 | 7.34 | |
| 12 | Gorka Guruzeta Rodriguez | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 1 | 2 | 22 | 6.57 | |
| 3 | Daniel Vivian Moreno | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 37 | 33 | 89.19% | 0 | 2 | 47 | 7.11 | |
| 8 | Oihan Sancet | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 18 | 16 | 88.89% | 1 | 0 | 29 | 6.26 | |
| 4 | Aitor Paredes | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 40 | 36 | 90% | 0 | 1 | 42 | 6.54 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ