Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Alaves
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Alaves vs Athletic Bilbao hôm nay ngày 15/12/2024 lúc 22:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Alaves vs Athletic Bilbao tại La Liga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Alaves vs Athletic Bilbao hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Unai Gomez
Adama Boiro
Yuri Berchiche
Oihan Sancet
Gorka Guruzeta Rodriguez
Yuri Berchiche
Mikel Vesga
Alvaro Djalo
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Enrique Garcia Martinez, Kike | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 27 | 21 | 77.78% | 1 | 6 | 48 | 6.95 | |
| 24 | Joan Joan Moreno | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 2 | 45 | 31 | 68.89% | 7 | 1 | 63 | 7.31 | |
| 22 | Moussa Diarra | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 25 | 17 | 68% | 2 | 2 | 46 | 6.41 | |
| 18 | Jon Guridi | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 23 | 17 | 73.91% | 0 | 3 | 37 | 6.81 | |
| 1 | Antonio Sivera Salva | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 46 | 34 | 73.91% | 0 | 0 | 54 | 6.54 | |
| 14 | Nahuel Tenaglia | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 40 | 32 | 80% | 1 | 3 | 76 | 7.53 | |
| 5 | Abdel Abqar | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 54 | 45 | 83.33% | 0 | 1 | 66 | 6.69 | |
| 6 | Ander Guevara Lajo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 1 | 14 | 6.11 | |
| 19 | Stoichkov | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 11 | 6.22 | |
| 8 | Antonio Blanco | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 37 | 31 | 83.78% | 0 | 1 | 47 | 6.08 | |
| 15 | Carlos Martin | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 30 | 22 | 73.33% | 0 | 0 | 48 | 6.43 | |
| 12 | Santiago Mourino | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 35 | 89.74% | 0 | 0 | 49 | 6.37 | |
| 7 | Carlos Vicente | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 26 | 19 | 73.08% | 5 | 0 | 49 | 6.32 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Yuri Berchiche | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 24 | 6.05 | |
| 16 | Inigo Ruiz de Galarreta Etxeberria | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 36 | 31 | 86.11% | 0 | 0 | 50 | 6.67 | |
| 18 | Oscar de Marcos Arana Oscar | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 2 | 43 | 33 | 76.74% | 5 | 0 | 71 | 6.51 | |
| 9 | Inaki Williams Dannis | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 21 | 13 | 61.9% | 3 | 1 | 38 | 6.42 | |
| 7 | Alejandro Berenguer Remiro | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 20 | 15 | 75% | 4 | 2 | 26 | 6.45 | |
| 1 | Unai Simon | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 25 | 73.53% | 0 | 1 | 43 | 5.54 | |
| 6 | Mikel Vesga | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 1 | 6 | 6.14 | |
| 12 | Gorka Guruzeta Rodriguez | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 1 | 11 | 5.89 | |
| 3 | Daniel Vivian Moreno | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 54 | 45 | 83.33% | 1 | 2 | 65 | 6.36 | |
| 8 | Oihan Sancet | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 13 | 5.84 | |
| 4 | Aitor Paredes | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 58 | 41 | 70.69% | 0 | 3 | 67 | 6.35 | |
| 10 | Nico Williams | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 3 | 2 | 38 | 6.32 | |
| 11 | Alvaro Djalo | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 12 | 6.46 | |
| 20 | Unai Gomez | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 10 | 5 | 50% | 0 | 0 | 15 | 7.19 | |
| 32 | Adama Boiro | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 1 | 2 | 22 | 6.64 | |
| 23 | Mikel Jauregizar | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 31 | 27 | 87.1% | 2 | 2 | 60 | 7.05 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ