Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Alaves
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Alaves vs Atletico Madrid hôm nay ngày 30/08/2025 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Alaves vs Atletico Madrid tại La Liga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Alaves vs Atletico Madrid hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Giuliano Simeone
Joao Lucas De Souza Cardoso
Alexander Sorloth
Matteo Ruggeri
Conor Gallagher
Antoine Griezmann
Jorge Resurreccion Merodio, Koke
Giacomo Raspadori
Jorge Resurreccion Merodio, Koke
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Denis Suarez Fernandez | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.02 | |
| 17 | Jonathan Castro Otto, Jonny | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 51 | 45 | 88.24% | 0 | 1 | 62 | 6.32 | |
| 9 | Mariano Diaz Mejia | Forward | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 7 | 5.89 | |
| 22 | Moussa Diarra | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 19 | 12 | 63.16% | 1 | 0 | 41 | 6.16 | |
| 10 | Carles Alena Castillo | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 35 | 30 | 85.71% | 3 | 0 | 56 | 6.75 | |
| 11 | Antonio Martinez Lopez | Forward | 2 | 0 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 9 | 26 | 6.62 | |
| 23 | Carlos Nahuel Benavidez Protesoni | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 6 | 6.03 | |
| 18 | Jon Guridi | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 29 | 27 | 93.1% | 0 | 1 | 32 | 6.19 | |
| 2 | Facundo Garces | Defender | 0 | 0 | 0 | 27 | 24 | 88.89% | 0 | 2 | 41 | 6.67 | |
| 1 | Antonio Sivera Salva | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 18 | 52.94% | 0 | 1 | 44 | 6.96 | |
| 14 | Nahuel Tenaglia | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 35 | 26 | 74.29% | 0 | 1 | 54 | 7.01 | |
| 6 | Ander Guevara Lajo | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 2 | 15 | 6.35 | |
| 8 | Antonio Blanco | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 44 | 36 | 81.82% | 1 | 3 | 61 | 7.29 | |
| 19 | Pablo Ibanez Lumbreras | Defender | 1 | 0 | 0 | 35 | 31 | 88.57% | 0 | 0 | 51 | 6.29 | |
| 7 | Carlos Vicente | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 36 | 32 | 88.89% | 1 | 0 | 53 | 7.24 | |
| 24 | Victor Parada Gonzalez | Defender | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 2 | 8 | 6.06 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Jorge Resurreccion Merodio, Koke | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 23 | 20 | 86.96% | 1 | 0 | 25 | 6.2 | |
| 7 | Antoine Griezmann | Forward | 1 | 0 | 1 | 22 | 17 | 77.27% | 5 | 0 | 33 | 6.38 | |
| 13 | Jan Oblak | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 23 | 85.19% | 0 | 0 | 36 | 6.14 | |
| 14 | Marcos Llorente Moreno | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 0 | 65 | 56 | 86.15% | 1 | 0 | 80 | 6.17 | |
| 15 | Clement Lenglet | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 81 | 73 | 90.12% | 2 | 3 | 91 | 6.65 | |
| 9 | Alexander Sorloth | Forward | 1 | 1 | 0 | 16 | 9 | 56.25% | 1 | 5 | 25 | 6.11 | |
| 24 | Robin Le Normand | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 64 | 64 | 100% | 2 | 2 | 73 | 6.29 | |
| 20 | Giuliano Simeone | Tiền vệ phải | 1 | 1 | 0 | 39 | 31 | 79.49% | 0 | 3 | 58 | 7.76 | |
| 17 | David Hancko | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 23 | 16 | 69.57% | 4 | 1 | 37 | 6.35 | |
| 11 | Thiago Almada | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 0 | 36 | 7.09 | |
| 22 | Giacomo Raspadori | Forward | 2 | 1 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 5 | 6.08 | |
| 19 | Julian Alvarez | Forward | 2 | 1 | 1 | 27 | 19 | 70.37% | 4 | 0 | 43 | 6.77 | |
| 4 | Conor Gallagher | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 25 | 22 | 88% | 0 | 1 | 29 | 6.6 | |
| 5 | Joao Lucas De Souza Cardoso | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 31 | 25 | 80.65% | 1 | 3 | 39 | 6.52 | |
| 3 | Matteo Ruggeri | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 2 | 1 | 30 | 6.16 | |
| 8 | Pablo Barrios | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 59 | 50 | 84.75% | 3 | 1 | 82 | 7.36 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ