Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Alaves
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Alaves vs Barcelona hôm nay ngày 04/02/2024 lúc 00:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Alaves vs Barcelona tại La Liga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Alaves vs Barcelona hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Robert Lewandowski
Hector Fort
0 - 2 Ilkay Gundogan
Vitor Hugo Roque Ferreira
1 - 3 Vitor Hugo Roque Ferreira
Vitor Hugo Roque Ferreira

Vitor Hugo Roque Ferreira
Fermin Lopez
Inigo Martinez Berridi
Oriol Romeu Vidal
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Ruben Duarte Sanchez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 36 | 30 | 83.33% | 1 | 1 | 44 | 5.78 | |
| 10 | Ianis Hagi | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 6 | 0 | 15 | 6.16 | |
| 20 | Giuliano Simeone | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 1 | 0 | 3 | 6.11 | |
| 23 | Carlos Nahuel Benavidez Protesoni | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 1 | 11 | 6.06 | |
| 18 | Jon Guridi | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 5 | 4 | 80% | 0 | 1 | 13 | 6.16 | |
| 1 | Antonio Sivera Salva | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 0 | 19 | 5.86 | |
| 14 | Nahuel Tenaglia | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 1 | 1 | 36 | 6.17 | |
| 11 | Luis Rioja | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 10 | 10 | 100% | 7 | 0 | 26 | 6.49 | |
| 6 | Ander Guevara Lajo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 35 | 31 | 88.57% | 0 | 3 | 46 | 6.31 | |
| 7 | Alex Sola | Hậu vệ cánh phải | 4 | 0 | 3 | 26 | 19 | 73.08% | 13 | 1 | 58 | 8.13 | |
| 27 | Javier Lopez | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 0 | 24 | 14 | 58.33% | 5 | 2 | 54 | 6.96 | |
| 8 | Antonio Blanco | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 27 | 19 | 70.37% | 1 | 0 | 33 | 5.95 | |
| 16 | Rafa Marin | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 35 | 33 | 94.29% | 0 | 1 | 45 | 6 | |
| 21 | Abde Rebbach | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 5 | 3 | 60% | 4 | 0 | 15 | 6.49 | |
| 0 | Joaquín Panichelli | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 5.97 | ||
| 32 | Samu | Defender | 3 | 1 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 6 | 22 | 7.23 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Ilkay Gundogan | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 37 | 34 | 91.89% | 2 | 1 | 50 | 8.01 | |
| 9 | Robert Lewandowski | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 2 | 35 | 8.04 | |
| 18 | Oriol Romeu Vidal | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.07 | |
| 5 | Inigo Martinez Berridi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.02 | |
| 2 | Joao Cancelo | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 2 | 1 | 29 | 6.59 | |
| 15 | Andreas Christensen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 48 | 43 | 89.58% | 0 | 0 | 56 | 6.6 | |
| 21 | Frenkie De Jong | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 3 | 80 | 73 | 91.25% | 2 | 0 | 92 | 7.4 | |
| 23 | Jules Kounde | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 74 | 68 | 91.89% | 1 | 2 | 98 | 7.29 | |
| 4 | Ronald Federico Araujo da Silva | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 60 | 53 | 88.33% | 0 | 3 | 68 | 7.03 | |
| 13 | Ignacio Pena Sotorres | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 46 | 36 | 78.26% | 0 | 0 | 51 | 6.24 | |
| 8 | Pedro Golzalez Lopez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 36 | 32 | 88.89% | 0 | 0 | 49 | 6.98 | |
| 19 | Vitor Hugo Roque Ferreira | Forward | 1 | 1 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 6 | 5.71 | |
| 27 | Lamine Yamal | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 31 | 24 | 77.42% | 3 | 0 | 55 | 6.87 | |
| 16 | Fermin Lopez | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 9 | 6.18 | |
| 33 | Pau Cubarsi | Defender | 0 | 0 | 0 | 77 | 73 | 94.81% | 1 | 0 | 82 | 6.24 | |
| 39 | Hector Fort | Defender | 0 | 0 | 1 | 18 | 17 | 94.44% | 0 | 0 | 26 | 6.87 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ