Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Alaves
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Alaves vs Celta Vigo hôm nay ngày 27/04/2024 lúc 23:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Alaves vs Celta Vigo tại La Liga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Alaves vs Celta Vigo hôm nay chính xác nhất tại đây.
Carles Pérez Sayol
Carles Pérez Sayol Red card cancelled
Luca De La Torre
Williot Swedberg
Tadeo Allende
Hugo Sotelo
Miguel Rodriguez Vidal
Óscar Mingueza
Hugo Alvarez Antunez
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Enrique Garcia Martinez, Kike | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 2 | 19 | 6.46 | |
| 3 | Ruben Duarte Sanchez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 1 | 16 | 6.32 | |
| 20 | Giuliano Simeone | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 1 | 0 | 17 | 6.06 | |
| 23 | Carlos Nahuel Benavidez Protesoni | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 0 | 24 | 6.75 | |
| 18 | Jon Guridi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 14 | 10 | 71.43% | 1 | 1 | 21 | 6.51 | |
| 1 | Antonio Sivera Salva | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 6 | 6.36 | |
| 2 | Gorosabel | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 16 | 15 | 93.75% | 4 | 1 | 30 | 6.81 | |
| 14 | Nahuel Tenaglia | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 21 | 6.57 | |
| 27 | Javier Lopez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 7 | 0 | 24 | 6.34 | |
| 8 | Antonio Blanco | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 16 | 9 | 56.25% | 0 | 0 | 24 | 6.34 | |
| 22 | Carlos Vicente | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 3 | 0 | 22 | 6.6 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 | Vicente Guaita Panadero | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 16 | 7.02 | |
| 10 | Iago Aspas Juncal | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 2 | 1 | 15 | 6.13 | |
| 16 | Jailson Marques Siqueira,Jaja | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 1 | 1 | 21 | 6.38 | |
| 8 | Francisco Beltran | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 0 | 25 | 6.41 | |
| 7 | Carles Pérez Sayol | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 1 | 27 | 6.41 | |
| 4 | Unai Nunez Gestoso | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 28 | 87.5% | 0 | 1 | 44 | 7.04 | |
| 12 | Anastasios Douvikas | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 11 | 6.25 | |
| 3 | Óscar Mingueza | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 37 | 31 | 83.78% | 0 | 1 | 45 | 6.83 | |
| 23 | Manuel Sanchez De La Pena | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 0 | 29 | 6.53 | |
| 28 | Carlos Dominguez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 29 | 87.88% | 0 | 0 | 36 | 6.42 | |
| 33 | Hugo Alvarez Antunez | Forward | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 15 | 5.98 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ