Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Alaves
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Alaves vs Celta Vigo hôm nay ngày 28/01/2025 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Alaves vs Celta Vigo tại La Liga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Alaves vs Celta Vigo hôm nay chính xác nhất tại đây.
Marcos Alonso
Williot Swedberg
Javier Rodriguez
Anastasios Douvikas
Mihailo Ristic
1 - 1 Pablo Duran
Hugo Alvarez Antunez
Hugo Alvarez Antunez
Fernando López
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Enrique Garcia Martinez, Kike | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 2 | 20 | 6.76 | |
| 22 | Moussa Diarra | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 44 | 43 | 97.73% | 0 | 1 | 48 | 6.72 | |
| 10 | Tomás Conechny | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 31 | 22 | 70.97% | 0 | 2 | 41 | 7.02 | |
| 23 | Carlos Nahuel Benavidez Protesoni | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 26 | 19 | 73.08% | 0 | 0 | 31 | 6.57 | |
| 18 | Jon Guridi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 30 | 24 | 80% | 0 | 1 | 45 | 6.96 | |
| 14 | Nahuel Tenaglia | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 32 | 25 | 78.13% | 2 | 1 | 50 | 6.99 | |
| 5 | Abdel Abqar | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 39 | 33 | 84.62% | 0 | 0 | 48 | 6.86 | |
| 6 | Ander Guevara Lajo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 31 | 26 | 83.87% | 0 | 1 | 37 | 6.5 | |
| 3 | Manuel Sanchez De La Pena | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 1 | 0 | 30 | 6.62 | |
| 13 | Jesus Owono | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 0 | 18 | 6.67 | |
| 7 | Carlos Vicente | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 16 | 12 | 75% | 6 | 0 | 31 | 6.88 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Vicente Guaita Panadero | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 0 | 25 | 5.9 | |
| 20 | Marcos Alonso | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 43 | 39 | 90.7% | 2 | 2 | 51 | 6.36 | |
| 2 | Carl Starfelt | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 41 | 35 | 85.37% | 0 | 3 | 43 | 6.17 | |
| 21 | Mihailo Ristic | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 20 | 14 | 70% | 0 | 0 | 40 | 5.89 | |
| 11 | Franco Cervi | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 3 | 2 | 24 | 5.97 | |
| 7 | Borja Iglesias Quintas | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 11 | 5 | 45.45% | 0 | 1 | 14 | 5.86 | |
| 8 | Francisco Beltran | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 33 | 30 | 90.91% | 0 | 1 | 41 | 5.73 | |
| 5 | Sergio Carreira | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 23 | 16 | 69.57% | 0 | 0 | 35 | 6.25 | |
| 6 | Ilaix Moriba Kourouma | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 3 | 24 | 6.35 | |
| 19 | Williot Swedberg | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.17 | |
| 18 | Pablo Duran | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 21 | 6.04 | |
| 29 | Yoel Lago | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 45 | 36 | 80% | 0 | 1 | 50 | 6.07 | |
| 32 | Javier Rodriguez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 3 | 5.97 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ