Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Alaves
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Alaves vs Elche hôm nay ngày 05/10/2025 lúc 19:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Alaves vs Elche tại La Liga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Alaves vs Elche hôm nay chính xác nhất tại đây.
Grady Diangana
Martim Neto
Andre Silva
John Nwankwo Donald
David Affengruber
Adam Boayar
Leo Petrot
3 - 1 Andre Silva
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Jonathan Castro Otto, Jonny | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 1 | 33 | 27 | 81.82% | 1 | 2 | 51 | 7.21 | |
| 15 | Lucas Boye | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 2 | 10 | 8 | 80% | 0 | 2 | 21 | 6.35 | |
| 11 | Antonio Martinez Lopez | Forward | 0 | 0 | 0 | 10 | 4 | 40% | 1 | 1 | 17 | 6.41 | |
| 1 | Antonio Sivera Salva | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 1 | 15 | 6.98 | |
| 14 | Nahuel Tenaglia | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 2 | 30 | 6.75 | |
| 5 | Jon Pacheco | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 30 | 23 | 76.67% | 0 | 0 | 38 | 6.37 | |
| 20 | Calebe Goncalves Ferreira da Silva | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 3 | 20 | 16 | 80% | 2 | 0 | 29 | 6.73 | |
| 8 | Antonio Blanco | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 1 | 32 | 29 | 90.63% | 1 | 0 | 44 | 6.38 | |
| 19 | Pablo Ibanez Lumbreras | Defender | 3 | 0 | 1 | 27 | 23 | 85.19% | 2 | 0 | 41 | 6.38 | |
| 21 | Abde Rebbach | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 9 | 0 | 32 | 6.34 | |
| 7 | Carlos Vicente | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 2 | 0 | 10 | 5.99 | |
| 3 | Youssef Enriquez Lekhedim | Defender | 1 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 1 | 0 | 20 | 6.5 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Pedro Bigas Rigo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 28 | 90.32% | 0 | 1 | 46 | 7.28 | |
| 10 | Rafael Mir Vicente | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 12 | 6.13 | |
| 14 | Aleix Febas | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 31 | 26 | 83.87% | 0 | 1 | 45 | 7.19 | |
| 19 | Grady Diangana | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 2 | 0 | 26 | 6.43 | |
| 22 | David Affengruber | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 27 | 84.38% | 0 | 0 | 49 | 7.05 | |
| 13 | Ignacio Pena Sotorres | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 23 | 76.67% | 0 | 0 | 39 | 7.09 | |
| 11 | German Valera | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 1 | 0 | 39 | 7.42 | |
| 8 | Marc Aguado Pallares | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 33 | 31 | 93.94% | 0 | 0 | 42 | 6.62 | |
| 23 | Victor Chust | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 1 | 37 | 6.85 | |
| 16 | Martim Neto | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 7 | 6.2 | |
| 20 | Alvaro Daniel Rodriguez Munoz | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 4 | 27 | 7.05 | |
| 15 | alvaro Nunez | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 20 | 19 | 95% | 4 | 0 | 30 | 6.39 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ