Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Alaves
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Alaves vs Getafe hôm nay ngày 19/05/2024 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Alaves vs Getafe tại La Liga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Alaves vs Getafe hôm nay chính xác nhất tại đây.
Jose Angel Carmona
Nemanja Maksimovic
Juanmi Latasa
Djene Dakonam
Diego Rico Salguero
Alberto Risco
Ilaix Moriba
Carles Alena Castillo
Juanmi Latasa
Carles Alena Castillo
Ilaix Moriba

Ilaix Moriba
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Enrique Garcia Martinez, Kike | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 8 | 4 | 50% | 1 | 3 | 14 | 6.62 | |
| 3 | Ruben Duarte Sanchez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 21 | 13 | 61.9% | 2 | 3 | 36 | 7.67 | |
| 10 | Ianis Hagi | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 5.96 | |
| 20 | Giuliano Simeone | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 2 | 15 | 9 | 60% | 0 | 0 | 26 | 6.24 | |
| 23 | Carlos Nahuel Benavidez Protesoni | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 19 | 11 | 57.89% | 0 | 2 | 24 | 6.42 | |
| 18 | Jon Guridi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 20 | 14 | 70% | 1 | 4 | 28 | 6.98 | |
| 2 | Gorosabel | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6 | |
| 14 | Nahuel Tenaglia | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 23 | 16 | 69.57% | 3 | 3 | 57 | 6.99 | |
| 11 | Luis Rioja | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.02 | |
| 5 | Abdel Abqar | Trung vệ | 2 | 1 | 1 | 21 | 8 | 38.1% | 0 | 4 | 35 | 7.45 | |
| 6 | Ander Guevara Lajo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 17 | 10 | 58.82% | 0 | 0 | 18 | 6.01 | |
| 27 | Javier Lopez | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 24 | 17 | 70.83% | 3 | 1 | 56 | 7.02 | |
| 31 | Jesus Owono | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 10 | 41.67% | 0 | 0 | 29 | 7.43 | |
| 8 | Antonio Blanco | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 24 | 17 | 70.83% | 2 | 2 | 42 | 6.86 | |
| 22 | Carlos Vicente | Cánh phải | 1 | 1 | 2 | 15 | 8 | 53.33% | 5 | 3 | 38 | 7.68 | |
| 32 | Samu Omorodion | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 3 | 18 | 6.43 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | David Soria | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 13 | 43.33% | 0 | 0 | 38 | 6.05 | |
| 16 | Diego Rico Salguero | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 0 | 1 | 33 | 6.33 | |
| 7 | Jaime Mata | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 8 | 3 | 37.5% | 0 | 1 | 23 | 6.12 | |
| 20 | Nemanja Maksimovic | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 4 | 22 | 18 | 81.82% | 1 | 0 | 32 | 6.63 | |
| 2 | Djene Dakonam | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 21 | 14 | 66.67% | 2 | 0 | 43 | 7.03 | |
| 15 | Omar Federico Alderete Fernandez | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 32 | 15 | 46.88% | 0 | 1 | 41 | 6.19 | |
| 11 | Carles Alena Castillo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 5 | 5.94 | |
| 5 | Luis Milla | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 1 | 0 | 21 | 5.91 | |
| 12 | Mason Greenwood | Cánh phải | 4 | 2 | 1 | 15 | 12 | 80% | 3 | 0 | 35 | 6.44 | |
| 4 | Gastron Alvarez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 21 | 16 | 76.19% | 2 | 1 | 45 | 6.43 | |
| 24 | Ilaix Moriba | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 12 | 6.04 | |
| 18 | Jose Angel Carmona | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 1 | 1 | 17 | 5.92 | |
| 25 | Yellu Santiago | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 18 | 6.23 | ||
| 14 | Juanmi Latasa | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 0 | 3 | 15 | 6.05 | |
| 30 | Nabil Aberdin | Defender | 0 | 0 | 0 | 41 | 27 | 65.85% | 0 | 4 | 46 | 6.05 | |
| 37 | Alberto Risco | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 1 | 0 | 12 | 6.64 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ