Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Alaves
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Alaves vs Girona hôm nay ngày 24/02/2026 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Alaves vs Girona tại La Liga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Alaves vs Girona hôm nay chính xác nhất tại đây.
1 - 1 Vladyslav Vanat
Claudio Echeverri
Francisco Beltran
Azzedine Ounahi
1 - 2 Viktor Tsygankov
Claudio Echeverri
Christian Ricardo Stuani
Alejandro Frances Torrijo
Francisco Beltran
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Jonathan Castro Otto, Jonny | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 0 | 37 | 6.23 | |
| 15 | Lucas Boye | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 2 | 21 | 7.71 | |
| 10 | Carles Alena Castillo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 2 | 0 | 21 | 6.12 | |
| 11 | Antonio Martinez Lopez | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 11 | 3 | 27.27% | 1 | 1 | 16 | 5.76 | |
| 1 | Antonio Sivera Salva | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 8 | 53.33% | 0 | 0 | 18 | 5.88 | |
| 14 | Nahuel Tenaglia | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 23 | 22 | 95.65% | 0 | 1 | 33 | 6.71 | |
| 8 | Antonio Blanco | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 1 | 20 | 6.59 | |
| 19 | Pablo Ibanez Lumbreras | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 24 | 18 | 75% | 0 | 0 | 34 | 6.47 | |
| 24 | Victor Parada Gonzalez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 20 | 19 | 95% | 0 | 1 | 23 | 6.2 | |
| 3 | Youssef Enriquez Lekhedim | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 19 | 15 | 78.95% | 3 | 1 | 35 | 7.01 | |
| 7 | Angel Perez | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 3 | 0 | 25 | 5.9 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Daley Blind | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 64 | 55 | 85.94% | 1 | 2 | 75 | 6.61 | |
| 20 | Axel Witsel | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 44 | 39 | 88.64% | 0 | 1 | 52 | 6.66 | |
| 13 | Paulo Gazzaniga | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 1 | 24 | 6.71 | |
| 11 | Thomas Lemar | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 1 | 0 | 41 | 6.45 | |
| 15 | Viktor Tsygankov | Cánh phải | 1 | 0 | 2 | 23 | 21 | 91.3% | 3 | 0 | 37 | 6.48 | |
| 21 | Bryan Gil Salvatierra | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 28 | 25 | 89.29% | 3 | 0 | 42 | 6.23 | |
| 23 | Ivan Martin | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 37 | 32 | 86.49% | 0 | 0 | 47 | 6.21 | |
| 4 | Arnau Martinez | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 1 | 1 | 32 | 6.18 | |
| 19 | Vladyslav Vanat | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 12 | 6.91 | |
| 2 | Hugo Rincon | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 33 | 27 | 81.82% | 0 | 0 | 49 | 6.38 | |
| 12 | Vitor Reis | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 25 | 80.65% | 0 | 0 | 37 | 6.33 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ