Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Alaves
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Alaves vs Granada CF hôm nay ngày 25/11/2023 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Alaves vs Granada CF tại La Liga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Alaves vs Granada CF hôm nay chính xác nhất tại đây.
Gonzalo Villar
Lucas Boye
Sergio Ruiz Alonso
Famara Diedhiou
Antonio Puertas
Ricard Sanchez Sendra
Shon Weissman
3 - 1 Myrto Uzuni
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Jon Guridi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 20 | 6.6 | |
| 1 | Antonio Sivera Salva | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 0 | 14 | 6.59 | |
| 2 | Gorosabel | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 0 | 25 | 6.48 | |
| 11 | Luis Rioja | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 5 | 0 | 33 | 6.76 | |
| 5 | Abdel Abqar | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 11 | 57.89% | 0 | 1 | 25 | 6.73 | |
| 6 | Ander Guevara Lajo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 26 | 18 | 69.23% | 0 | 1 | 30 | 6.54 | |
| 27 | Javier Lopez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 21 | 18 | 85.71% | 2 | 0 | 37 | 7.06 | |
| 8 | Antonio Blanco | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 17 | 17 | 100% | 0 | 0 | 22 | 6.91 | |
| 16 | Rafa Marin | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 1 | 32 | 7.16 | |
| 21 | Abde Rebbach | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 2 | 0 | 20 | 7.27 | |
| 32 | Samu | Defender | 0 | 0 | 1 | 4 | 1 | 25% | 0 | 0 | 17 | 6.38 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Ignasi Miquel | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 25 | 89.29% | 0 | 2 | 34 | 6.44 | |
| 7 | Lucas Boye | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 2 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 27 | 6.15 | |
| 23 | Gerard Gumbau | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 0 | 31 | 6 | |
| 3 | Wilson Migueis Manafa Janco | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 27 | 21 | 77.78% | 4 | 1 | 50 | 6.01 | |
| 13 | Andre Ferreira | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 16 | 5.56 | |
| 21 | Oscar Melendo | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 0 | 30 | 6.09 | |
| 33 | Alvaro Fernandez | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 1 | 22 | 5.49 | |
| 24 | Gonzalo Villar | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 1 | 1 | 28 | 5.97 | |
| 11 | Myrto Uzuni | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 16 | 5.95 | |
| 15 | Carlos Neva | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 1 | 1 | 33 | 5.88 | |
| 28 | Raul Torrente | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 31 | 86.11% | 0 | 0 | 45 | 5.53 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ