Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Alaves
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Alaves vs Las Palmas hôm nay ngày 09/12/2023 lúc 20:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Alaves vs Las Palmas tại La Liga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Alaves vs Las Palmas hôm nay chính xác nhất tại đây.
Sergi Cardona Bermudez
0 - 1 Kirian Rodriiguez
Javier Munoz Jimenez
Marvin Olawale Akinlabi Park
Maximo Perrone
Cristian Ignacio Herrera Perez
Benito Ramirez Del Toro
Cristian Ignacio Herrera Perez
Marvin Olawale Akinlabi Park
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Enrique Garcia Martinez, Kike | Tiền đạo cắm | 3 | 3 | 1 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 8 | 6.47 | |
| 10 | Ianis Hagi | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 11 | 8 | 72.73% | 4 | 1 | 24 | 6.48 | |
| 23 | Carlos Nahuel Benavidez Protesoni | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 16 | 6.16 | |
| 18 | Jon Guridi | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 32 | 28 | 87.5% | 0 | 1 | 44 | 6.49 | |
| 1 | Antonio Sivera Salva | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 24 | 70.59% | 0 | 0 | 41 | 6.04 | |
| 2 | Gorosabel | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 26 | 22 | 84.62% | 0 | 0 | 50 | 6.96 | |
| 14 | Nahuel Tenaglia | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.01 | |
| 11 | Luis Rioja | Cánh trái | 1 | 0 | 3 | 14 | 10 | 71.43% | 10 | 0 | 34 | 6.96 | |
| 5 | Abdel Abqar | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 31 | 20 | 64.52% | 0 | 1 | 44 | 6.02 | |
| 7 | Alex Sola | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 11 | 10 | 90.91% | 3 | 0 | 21 | 6.55 | |
| 27 | Javier Lopez | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 0 | 27 | 21 | 77.78% | 4 | 1 | 63 | 6.8 | |
| 8 | Antonio Blanco | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 0 | 25 | 12 | 48% | 0 | 0 | 36 | 6.48 | |
| 16 | Rafa Marin | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 45 | 40 | 88.89% | 0 | 2 | 55 | 6.29 | |
| 42 | Unai Ropero | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 7 | 5.96 | |
| 21 | Abde Rebbach | Cánh trái | 2 | 0 | 3 | 12 | 6 | 50% | 4 | 0 | 31 | 6.24 | |
| 32 | Samu | Defender | 3 | 1 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 20 | 5.58 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Cristian Ignacio Herrera Perez | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 5.92 | |
| 17 | Munir El Haddadi | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 28 | 24 | 85.71% | 2 | 0 | 43 | 6.88 | |
| 19 | Marc Cardona | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 1 | 22 | 6.87 | |
| 5 | Javier Munoz Jimenez | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 43 | 39 | 90.7% | 1 | 1 | 57 | 6.85 | |
| 11 | Benito Ramirez Del Toro | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 | |
| 12 | Enzo Loiodice | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 44 | 39 | 88.64% | 0 | 0 | 56 | 6.43 | |
| 13 | Alvaro Valles | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 54 | 39 | 72.22% | 0 | 2 | 67 | 7.72 | |
| 20 | Kirian Rodriiguez | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 75 | 71 | 94.67% | 2 | 1 | 94 | 8.05 | |
| 2 | Marvin Olawale Akinlabi Park | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 25% | 2 | 0 | 13 | 6.36 | |
| 28 | Julian Vincente Araujo | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 32 | 29 | 90.63% | 0 | 0 | 54 | 7.98 | |
| 10 | Alberto Moleiro | Tiền vệ công | 1 | 0 | 3 | 38 | 31 | 81.58% | 5 | 0 | 57 | 6.82 | |
| 23 | Saul Basilio Coco-Bassey Oubina | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 37 | 34 | 91.89% | 0 | 1 | 59 | 7.31 | |
| 3 | Sergi Cardona Bermudez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 40 | 34 | 85% | 3 | 1 | 62 | 7.15 | |
| 15 | Mika Marmol | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 62 | 53 | 85.48% | 0 | 1 | 73 | 7.45 | |
| 8 | Maximo Perrone | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 12 | 6.32 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ