Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Alaves
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Alaves vs Mallorca hôm nay ngày 02/11/2024 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Alaves vs Mallorca tại La Liga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Alaves vs Mallorca hôm nay chính xác nhất tại đây.
Francisco Chiquinho
Vedat Muriqi
Sergi Darder
Antonio Sanchez Navarro
Daniel Luna
Abdon Prats Bastidas
Jose Manuel Arias Copete
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Enrique Garcia Martinez, Kike | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 1 | 13 | 6.12 | |
| 23 | Carlos Nahuel Benavidez Protesoni | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 0 | 8 | 6.35 | |
| 18 | Jon Guridi | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 1 | 1 | 21 | 6.04 | |
| 1 | Antonio Sivera Salva | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 5 | 31.25% | 0 | 0 | 20 | 6.57 | |
| 14 | Nahuel Tenaglia | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 3 | 2 | 39 | 7.17 | |
| 5 | Abdel Abqar | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 0 | 28 | 6.51 | |
| 6 | Ander Guevara Lajo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 2 | 24 | 6.39 | |
| 3 | Manuel Sanchez De La Pena | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 1 | 0 | 29 | 6.54 | |
| 8 | Antonio Blanco | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 1 | 1 | 36 | 7.18 | |
| 21 | Abde Rebbach | Cánh trái | 2 | 0 | 3 | 18 | 13 | 72.22% | 3 | 0 | 28 | 6.31 | |
| 7 | Carlos Vicente | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 8 | 5 | 62.5% | 5 | 0 | 27 | 6.31 | |
| 36 | Adrian Pica | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 27 | 24 | 88.89% | 0 | 1 | 34 | 6.68 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Daniel Jose Rodriguez Vazquez | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 2 | 0 | 28 | 6.4 | |
| 5 | Omar Mascarell Gonzalez | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 0 | 3 | 29 | 6.77 | |
| 17 | Cyle Larin | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 1 | 18 | 6.05 | |
| 21 | Antonio Jose Raillo Arenas | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 1 | 28 | 6.78 | |
| 23 | Pablo Maffeo | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 2 | 1 | 26 | 6.48 | |
| 3 | Antonio Latorre Grueso | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 20 | 14 | 70% | 2 | 0 | 36 | 6.61 | |
| 8 | Manuel Morlanes | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 30 | 29 | 96.67% | 0 | 0 | 43 | 7.17 | |
| 27 | Robert Navarro | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 1 | 36 | 6.52 | |
| 6 | Jose Manuel Arias Copete | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 1 | 27 | 6.85 | |
| 20 | Francisco Chiquinho | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 23 | 6.18 | |
| 13 | Leo Roman | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 16 | 69.57% | 0 | 0 | 26 | 6.65 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ