Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Alaves
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Alaves vs Osasuna hôm nay ngày 25/05/2025 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Alaves vs Osasuna tại La Liga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Alaves vs Osasuna hôm nay chính xác nhất tại đây.
Iker Munoz Cameros
Raul Garcia de Haro
Abel Bretones
Raul Garcia de Haro
Jesus Areso
Jose Manuel Arnaiz Diaz
1 - 1 Raul Garcia de Haro
Unai Garcia Lugea
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Enrique Garcia Martinez, Kike | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 1 | 3 | 27 | 6.37 | |
| 4 | Aleksandar Sedlar | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 25 | 89.29% | 0 | 1 | 37 | 6.99 | |
| 10 | Tomás Conechny | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 1 | 22 | 6.45 | |
| 21 | Carles Alena Castillo | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 2 | 37 | 33 | 89.19% | 3 | 1 | 49 | 7.08 | |
| 11 | Antonio Martinez Lopez | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 1 | 16 | 5.92 | |
| 23 | Carlos Nahuel Benavidez Protesoni | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 0 | 36 | 28 | 77.78% | 0 | 1 | 50 | 7.36 | |
| 18 | Jon Guridi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 22 | 15 | 68.18% | 0 | 1 | 25 | 6.24 | |
| 2 | Facundo Garces | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 18 | 72% | 0 | 3 | 35 | 6.59 | |
| 1 | Antonio Sivera Salva | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 18 | 58.06% | 0 | 0 | 39 | 7.31 | |
| 14 | Nahuel Tenaglia | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 33 | 22 | 66.67% | 2 | 2 | 61 | 7.34 | |
| 3 | Manuel Sanchez De La Pena | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 27 | 22 | 81.48% | 1 | 0 | 51 | 7 | |
| 8 | Antonio Blanco | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 2 | 39 | 36 | 92.31% | 0 | 0 | 51 | 6.81 | |
| 15 | Carlos Martin | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 13 | 6.31 | |
| 7 | Carlos Vicente | Cánh phải | 3 | 1 | 3 | 28 | 23 | 82.14% | 7 | 0 | 56 | 7.48 | |
| 36 | Adrian Pica | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 5 | 5.03 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Ruben Garcia Santos | Cánh phải | 2 | 1 | 2 | 43 | 37 | 86.05% | 9 | 1 | 68 | 7.08 | |
| 17 | Ante Budimir | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 0 | 11 | 5 | 45.45% | 0 | 2 | 24 | 6.53 | |
| 6 | Lucas Torro Marset | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 2 | 24 | 6.3 | |
| 4 | Unai Garcia Lugea | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 5.99 | |
| 3 | Juan Cruz | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 30 | 26 | 86.67% | 1 | 0 | 54 | 5.87 | |
| 20 | Jose Manuel Arnaiz Diaz | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 7 | 7 | 100% | 2 | 0 | 12 | 6.3 | |
| 1 | Sergio Herrera | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 18 | 69.23% | 0 | 0 | 36 | 6.21 | |
| 24 | Alejandro Catena Marugán | Trung vệ | 1 | 0 | 3 | 49 | 45 | 91.84% | 0 | 4 | 62 | 7.4 | |
| 10 | Aimar Oroz Huarte | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 36 | 31 | 86.11% | 3 | 1 | 63 | 7.25 | |
| 9 | Raul Garcia de Haro | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 2 | 13 | 6.83 | |
| 22 | Flavien Enzo Thiedort Boyomo | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 45 | 39 | 86.67% | 0 | 1 | 54 | 6.75 | |
| 12 | Jesus Areso | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 32 | 26 | 81.25% | 6 | 0 | 62 | 6.57 | |
| 19 | Bryan Zaragoza | Cánh trái | 1 | 0 | 3 | 23 | 16 | 69.57% | 6 | 0 | 47 | 7.36 | |
| 8 | Pablo Ibanez Lumbreras | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 1 | 2 | 32 | 6.23 | |
| 23 | Abel Bretones | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 25 | 20 | 80% | 2 | 1 | 35 | 6.67 | |
| 18 | Iker Munoz Cameros | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 1 | 19 | 17 | 89.47% | 1 | 0 | 28 | 6.2 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ