Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Alaves
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Alaves vs Rayo Vallecano hôm nay ngày 15/01/2026 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Alaves vs Rayo Vallecano tại Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Alaves vs Rayo Vallecano hôm nay chính xác nhất tại đây.
Fran Perez
Alvaro Garcia
Pep Chavarria
Isaac Palazon Camacho
Jorge de Frutos Sebastian
Isaac Palazon Camacho
Alexandre Zurawski
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Raul Fernandez Mateos | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 0 | 22 | 7.5 | |
| 4 | Denis Suarez Fernandez | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 5 | 1 | 34 | 6.7 | |
| 11 | Antonio Martinez Lopez | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 8 | 4 | 50% | 0 | 1 | 16 | 7.4 | |
| 23 | Carlos Nahuel Benavidez Protesoni | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 0 | 0 | 29 | 6.7 | |
| 14 | Nahuel Tenaglia | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 1 | 2 | 38 | 6.9 | |
| 6 | Ander Guevara Lajo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 0 | 2 | 27 | 6.8 | |
| 5 | Jon Pacheco | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 17 | 73.91% | 0 | 0 | 28 | 6.7 | |
| 20 | Calebe Goncalves Ferreira da Silva | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 16 | 8 | 50% | 0 | 0 | 29 | 6.8 | |
| 21 | Abde Rebbach | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 9 | 8 | 88.89% | 2 | 0 | 25 | 7 | |
| 3 | Youssef Enriquez Lekhedim | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 2 | 0 | 36 | 6.5 | |
| 34 | Aitor Manas | Forward | 2 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 18 | 6.3 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Oscar Guido Trejo | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 19 | 12 | 63.16% | 1 | 2 | 38 | 6.3 | |
| 20 | Ivan Balliu Campeny | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 0 | 32 | 6.8 | |
| 24 | Florian Lejeune | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 25 | 19 | 76% | 0 | 1 | 33 | 6.7 | |
| 18 | Alvaro Garcia | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 3 | 2 | 66.67% | 2 | 0 | 5 | 6.5 | |
| 15 | Gerard Gumbau | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 2 | 22 | 14 | 63.64% | 4 | 0 | 29 | 6.4 | |
| 22 | Alfonso Espino | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 0 | 30 | 6.1 | |
| 23 | Oscar Valentín | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 27 | 22 | 81.48% | 0 | 1 | 38 | 6.4 | |
| 10 | Sergio Camello | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 7 | 5 | 71.43% | 1 | 0 | 22 | 6.7 | |
| 11 | Randy Nteka | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 2 | 24 | 6.4 | |
| 1 | Dani Cardenas | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 10 | 58.82% | 0 | 0 | 24 | 6.7 | |
| 3 | Pep Chavarria | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 5 | 6.3 | |
| 32 | Nobel Mendy | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 28 | 22 | 78.57% | 0 | 2 | 38 | 6.7 | |
| 21 | Fran Perez | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 3 | 0 | 19 | 6.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ