Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Alaves
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Alaves vs Rayo Vallecano hôm nay ngày 30/03/2025 lúc 00:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Alaves vs Rayo Vallecano tại La Liga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Alaves vs Rayo Vallecano hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Pathe Ciss
Pelayo Fernandez
Randy Nteka
Pedro Diaz Fanjul
Alfonso Espino
0 - 2 Pedro Diaz Fanjul
Augusto Batalla
Adrian Embarba
Ivan Balliu Campeny
Aridane Hernandez Umpierrez
Isaac Palazon Camacho
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Enrique Garcia Martinez, Kike | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 1 | 23 | 12 | 52.17% | 0 | 8 | 43 | 6.73 | |
| 24 | Joan Joan Moreno | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 2 | 51 | 43 | 84.31% | 9 | 2 | 63 | 5.84 | |
| 9 | Asier Villalibre | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 5.98 | |
| 10 | Tomás Conechny | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 5 | 4 | 80% | 1 | 0 | 8 | 6.14 | |
| 21 | Carles Alena Castillo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 34 | 28 | 82.35% | 0 | 0 | 42 | 6.13 | |
| 11 | Antonio Martinez Lopez | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 6 | 2 | 33.33% | 0 | 3 | 12 | 6.08 | |
| 18 | Jon Guridi | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 18 | 10 | 55.56% | 0 | 3 | 28 | 6.39 | |
| 1 | Antonio Sivera Salva | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 12 | 38.71% | 0 | 0 | 39 | 6.12 | |
| 14 | Nahuel Tenaglia | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 38 | 28 | 73.68% | 11 | 3 | 79 | 7.3 | |
| 5 | Abdel Abqar | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 1 | 39 | 5.99 | |
| 3 | Manuel Sanchez De La Pena | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 35 | 28 | 80% | 7 | 0 | 70 | 7.51 | |
| 8 | Antonio Blanco | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 59 | 51 | 86.44% | 1 | 0 | 75 | 6.55 | |
| 15 | Carlos Martin | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 2 | 0 | 19 | 6.05 | |
| 12 | Santiago Mourino | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 44 | 30 | 68.18% | 0 | 3 | 60 | 6.48 | |
| 7 | Carlos Vicente | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 11 | 11 | 100% | 4 | 0 | 26 | 6 | |
| 19 | Pau Cabanes | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 12 | 11 | 91.67% | 4 | 0 | 23 | 5.91 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Oscar Guido Trejo | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 1 | 37 | 6.46 | |
| 20 | Ivan Balliu Campeny | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 0 | 18 | 6.04 | |
| 21 | Adrian Embarba | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 1 | 17 | 6.57 | |
| 18 | Alvaro Garcia | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 19 | 13 | 68.42% | 1 | 0 | 33 | 7.05 | |
| 17 | Unai Lopez Cabrera | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 2 | 40 | 28 | 70% | 4 | 3 | 55 | 7.72 | |
| 13 | Augusto Batalla | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 14 | 43.75% | 0 | 2 | 42 | 8.37 | |
| 5 | Aridane Hernandez Umpierrez | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 34 | 23 | 67.65% | 0 | 3 | 58 | 8.21 | |
| 22 | Alfonso Espino | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 11 | 5 | 45.45% | 0 | 1 | 19 | 6.46 | |
| 6 | Pathe Ciss | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 26 | 17 | 65.38% | 0 | 2 | 36 | 7.78 | |
| 4 | Pedro Diaz Fanjul | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 1 | 15 | 11 | 73.33% | 1 | 1 | 26 | 7.82 | |
| 7 | Isaac Palazon Camacho | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 1 | 0 | 13 | 6.09 | |
| 2 | Andrei Ratiu | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 49 | 39 | 79.59% | 0 | 0 | 78 | 7.16 | |
| 19 | Jorge de Frutos Sebastian | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 16 | 13 | 81.25% | 1 | 1 | 32 | 6.56 | |
| 11 | Randy Nteka | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 3 | 17 | 6.38 | |
| 3 | Pep Chavarria | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 32 | 18 | 56.25% | 1 | 3 | 51 | 7.29 | |
| 27 | Pelayo Fernandez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 3 | 34 | 6.99 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ