Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Alaves
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Alaves vs Real Madrid hôm nay ngày 15/12/2025 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Alaves vs Real Madrid tại La Liga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Alaves vs Real Madrid hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Kylian Mbappe Lottin
1 - 2 Rodrygo Silva De Goes
Gonzalo Garcia Torres
Dean Huijsen
Vinicius Jose Paixao de Oliveira Junior
Brahim Diaz
Franco Mastantuono
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Denis Suarez Fernandez | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 33 | 29 | 87.88% | 1 | 0 | 41 | 5.99 | |
| 17 | Jonathan Castro Otto, Jonny | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 45 | 40 | 88.89% | 1 | 0 | 58 | 6.32 | |
| 15 | Lucas Boye | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 1 | 0 | 21 | 6.17 | |
| 1 | Antonio Sivera Salva | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 1 | 14 | 5.91 | |
| 14 | Nahuel Tenaglia | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 21 | 21 | 100% | 0 | 0 | 27 | 6.37 | |
| 5 | Jon Pacheco | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 26 | 23 | 88.46% | 0 | 0 | 31 | 6.23 | |
| 20 | Calebe Goncalves Ferreira da Silva | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 28 | 24 | 85.71% | 2 | 0 | 43 | 6.22 | |
| 8 | Antonio Blanco | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 39 | 37 | 94.87% | 2 | 0 | 49 | 6.25 | |
| 19 | Pablo Ibanez Lumbreras | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 36 | 30 | 83.33% | 2 | 1 | 49 | 6.21 | |
| 21 | Abde Rebbach | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 3 | 0 | 30 | 5.95 | |
| 24 | Victor Parada Gonzalez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 1 | 1 | 29 | 5.81 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thibaut Courtois | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 0 | 24 | 6.61 | |
| 22 | Antonio Rudiger | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 28 | 87.5% | 0 | 1 | 37 | 6.68 | |
| 10 | Kylian Mbappe Lottin | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 0 | 23 | 7.38 | |
| 7 | Vinicius Jose Paixao de Oliveira Junior | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 20 | 6.13 | |
| 8 | Santiago Federico Valverde Dipetta | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 30 | 22 | 73.33% | 0 | 0 | 44 | 6.97 | |
| 11 | Rodrygo Silva De Goes | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 21 | 20 | 95.24% | 2 | 0 | 33 | 6.6 | |
| 14 | Aurelien Tchouameni | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 2 | 30 | 6.65 | |
| 5 | Jude Bellingham | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 39 | 36 | 92.31% | 0 | 0 | 51 | 7.18 | |
| 15 | Arda Guler | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 26 | 25 | 96.15% | 2 | 0 | 34 | 6.82 | |
| 17 | Raul Asencio | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 30 | 83.33% | 0 | 1 | 46 | 6.92 | |
| 40 | Valde | Defender | 0 | 0 | 1 | 23 | 22 | 95.65% | 1 | 0 | 42 | 7.11 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ