Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Alaves 1
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Alaves vs Real Madrid hôm nay ngày 13/04/2025 lúc 21:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Alaves vs Real Madrid tại La Liga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Alaves vs Real Madrid hôm nay chính xác nhất tại đây.
Raul Asencio Goal cancelled
0 - 1 Eduardo Camavinga
Kylian Mbappe Lottin
Kylian Mbappe Lottin Card changed
Vinicius Jose Paixao de Oliveira Junior
Jude Bellingham
Brahim Diaz
Eduardo Camavinga
Lucas Vazquez Iglesias
Thibaut Courtois
Vinicius Jose Paixao de Oliveira Junior
Daniel Ceballos Fernandez
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Enrique Garcia Martinez, Kike | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 1 | 0 | 32 | 6.15 | |
| 24 | Joan Joan Moreno | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 68 | 63 | 92.65% | 6 | 0 | 82 | 6.61 | |
| 22 | Moussa Diarra | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 1 | 0 | 12 | 6.26 | |
| 21 | Carles Alena Castillo | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 45 | 38 | 84.44% | 1 | 0 | 57 | 6.13 | |
| 11 | Antonio Martinez Lopez | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 3 | 12 | 6.71 | |
| 23 | Carlos Nahuel Benavidez Protesoni | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 11 | 5.94 | |
| 14 | Nahuel Tenaglia | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 57 | 52 | 91.23% | 2 | 1 | 86 | 5.79 | |
| 5 | Abdel Abqar | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 34 | 33 | 97.06% | 0 | 1 | 41 | 6.22 | |
| 6 | Ander Guevara Lajo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 14 | 6.01 | |
| 3 | Manuel Sanchez De La Pena | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 26 | 25 | 96.15% | 3 | 0 | 40 | 5.26 | |
| 13 | Jesus Owono | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 0 | 0 | 26 | 6.11 | |
| 8 | Antonio Blanco | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 0 | 70 | 61 | 87.14% | 0 | 0 | 81 | 6.58 | |
| 15 | Carlos Martin | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 12 | 9 | 75% | 2 | 1 | 20 | 6.44 | |
| 12 | Santiago Mourino | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 61 | 58 | 95.08% | 0 | 2 | 79 | 7.56 | |
| 7 | Carlos Vicente | Cánh phải | 1 | 0 | 3 | 50 | 42 | 84% | 14 | 1 | 92 | 6.91 | |
| 19 | Pau Cabanes | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 11 | 6.16 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thibaut Courtois | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 19 | 65.52% | 0 | 0 | 46 | 7.57 | |
| 22 | Antonio Rudiger | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 49 | 42 | 85.71% | 0 | 1 | 59 | 7.11 | |
| 17 | Lucas Vazquez Iglesias | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 38 | 34 | 89.47% | 2 | 0 | 58 | 6.91 | |
| 19 | Daniel Ceballos Fernandez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.24 | |
| 9 | Kylian Mbappe Lottin | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 13 | 5.12 | |
| 7 | Vinicius Jose Paixao de Oliveira Junior | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 1 | 0 | 17 | 6.21 | |
| 8 | Santiago Federico Valverde Dipetta | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 39 | 35 | 89.74% | 0 | 0 | 50 | 7.23 | |
| 21 | Brahim Diaz | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 10 | 10 | 100% | 0 | 0 | 14 | 6.13 | |
| 11 | Rodrygo Silva De Goes | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 3 | 0 | 42 | 7.73 | |
| 14 | Aurelien Tchouameni | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 52 | 47 | 90.38% | 0 | 3 | 69 | 7.43 | |
| 6 | Eduardo Camavinga | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 2 | 42 | 35 | 83.33% | 0 | 1 | 74 | 9.25 | |
| 5 | Jude Bellingham | Tiền vệ công | 2 | 1 | 1 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 0 | 25 | 6.69 | |
| 20 | Fran Garcia | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 41 | 33 | 80.49% | 1 | 1 | 60 | 6.86 | |
| 15 | Arda Guler | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 25 | 6.58 | |
| 35 | Raul Asencio | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 36 | 92.31% | 0 | 1 | 45 | 6.69 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ