Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Alaves
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Alaves vs Sevilla hôm nay ngày 20/09/2025 lúc 23:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Alaves vs Sevilla tại La Liga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Alaves vs Sevilla hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Ruben Vargas
Alexis Alejandro Sanchez
Ruben Vargas
Nianzou Kouassi
1 - 2 Alexis Alejandro Sanchez
Akor Adams
Nemanja Gudelj
Batista Mendy
Gabriel Suazo
Odisseas Vlachodimos
Juanlu Sanchez
Peque Fernandez
Peque Fernandez
Caesar Azpilicueta
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Denis Suarez Fernandez | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 2 | 24 | 6.24 | |
| 17 | Jonathan Castro Otto, Jonny | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 1 | 22 | 6.16 | |
| 15 | Lucas Boye | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 1 | 13 | 6.4 | |
| 22 | Moussa Diarra | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 1 | 21 | 6.05 | |
| 10 | Carles Alena Castillo | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 10 | 6 | 60% | 1 | 2 | 19 | 5.79 | |
| 18 | Jon Guridi | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 0 | 14 | 6.06 | |
| 2 | Facundo Garces | Defender | 1 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 1 | 21 | 6.38 | |
| 1 | Antonio Sivera Salva | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 5 | 50% | 0 | 0 | 11 | 5.84 | |
| 14 | Nahuel Tenaglia | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 18 | 6.28 | |
| 8 | Antonio Blanco | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 20 | 11 | 55% | 0 | 0 | 25 | 5.96 | |
| 7 | Carlos Vicente | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 10 | 8 | 80% | 1 | 1 | 27 | 7.22 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Caesar Azpilicueta | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 31 | 96.88% | 0 | 0 | 39 | 5.96 | |
| 10 | Alexis Alejandro Sanchez | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 2 | 1 | 17 | 5.84 | |
| 1 | Odisseas Vlachodimos | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 18 | 6.02 | |
| 12 | Gabriel Suazo | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 21 | 14 | 66.67% | 0 | 0 | 33 | 6.49 | |
| 23 | Marcos do Nascimento Teixeira | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 1 | 27 | 5.64 | |
| 11 | Ruben Vargas | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 15 | 11 | 73.33% | 2 | 0 | 26 | 7.06 | |
| 17 | Alfon Gonzalez | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.2 | |
| 18 | Lucien Agoume | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 19 | 15 | 78.95% | 1 | 1 | 26 | 6.39 | |
| 5 | Nianzou Kouassi | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 21 | 21 | 100% | 0 | 1 | 25 | 6.14 | |
| 19 | Batista Mendy | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 0 | 0 | 27 | 6.27 | |
| 2 | Jose Angel Carmona | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 1 | 27 | 6.53 | |
| 7 | Isaac Romero Bernal | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 1 | 21 | 6.58 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ