Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Alaves
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Alaves vs Sevilla hôm nay ngày 21/09/2024 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Alaves vs Sevilla tại La Liga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Alaves vs Sevilla hôm nay chính xác nhất tại đây.
Kelechi Iheanacho
Saul Niguez Esclapez
Adria Giner Pedrosa
Chidera Ejuke
Valentin Barco
Loic Bade
Nemanja Gudelj
Loic Bade
2 - 1 Dodi Lukebakio Ngandoli
Enrique Jesus Salas Valiente
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Enrique Garcia Martinez, Kike | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 10 | 5.92 | |
| 24 | Joan Joan Moreno | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 38 | 28 | 73.68% | 5 | 1 | 53 | 6.61 | |
| 4 | Aleksandar Sedlar | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 0 | 33 | 6.71 | |
| 11 | Antonio Martinez Lopez | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 14 | 4 | 28.57% | 0 | 4 | 26 | 6.7 | |
| 18 | Jon Guridi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 1 | 6 | 5.86 | |
| 1 | Antonio Sivera Salva | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 29 | 16 | 55.17% | 0 | 0 | 33 | 6.5 | |
| 14 | Nahuel Tenaglia | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 1 | 22 | 7 | 31.82% | 1 | 4 | 44 | 7.4 | |
| 5 | Abdel Abqar | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 17 | 58.62% | 0 | 1 | 43 | 6.54 | |
| 6 | Ander Guevara Lajo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 25 | 16 | 64% | 0 | 0 | 28 | 6.42 | |
| 19 | Stoichkov | Tiền đạo thứ 2 | 2 | 1 | 0 | 14 | 8 | 57.14% | 0 | 0 | 25 | 7.11 | |
| 3 | Manuel Sanchez De La Pena | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 3 | 0 | 39 | 6.26 | |
| 8 | Antonio Blanco | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 8 | 6.02 | |
| 15 | Carlos Martin | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 16 | 9 | 56.25% | 0 | 2 | 35 | 7.59 | |
| 21 | Abde Rebbach | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 9 | 5.88 | |
| 12 | Santiago Mourino | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.3 | |
| 7 | Carlos Vicente | Cánh phải | 2 | 1 | 3 | 13 | 11 | 84.62% | 2 | 0 | 30 | 7.86 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Orjan Haskjold Nyland | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 0 | 33 | 6.09 | |
| 17 | Saul Niguez Esclapez | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 2 | 37 | 32 | 86.49% | 1 | 1 | 58 | 7 | |
| 9 | Kelechi Iheanacho | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 0 | 28 | 5.86 | |
| 11 | Dodi Lukebakio Ngandoli | Cánh phải | 2 | 1 | 1 | 16 | 9 | 56.25% | 4 | 0 | 40 | 7.92 | |
| 20 | Djibril Sow | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 30 | 26 | 86.67% | 0 | 0 | 32 | 5.8 | |
| 21 | Chidera Ejuke | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 14 | 6.11 | |
| 6 | Nemanja Gudelj | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 1 | 0 | 20 | 6.25 | |
| 3 | Adria Giner Pedrosa | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 32 | 26 | 81.25% | 5 | 0 | 58 | 5.86 | |
| 18 | Lucien Agoume | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 33 | 32 | 96.97% | 0 | 0 | 48 | 6.41 | |
| 24 | Nianzou Kouassi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 58 | 56 | 96.55% | 0 | 4 | 67 | 6.65 | |
| 22 | Loic Bade | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 18 | 75% | 0 | 3 | 30 | 6.54 | |
| 19 | Valentin Barco | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 4 | 0 | 14 | 6 | |
| 32 | Jose Angel Carmona | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 64 | 49 | 76.56% | 2 | 1 | 93 | 6.03 | |
| 4 | Enrique Jesus Salas Valiente | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 101 | 86 | 85.15% | 0 | 10 | 111 | 7.12 | |
| 14 | Peque Fernandez | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 0 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 1 | 1 | 49 | 6.55 | |
| 7 | Isaac Romero Bernal | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.11 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ