Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Alaves
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Alaves vs Sevilla hôm nay ngày 18/12/2025 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Alaves vs Sevilla tại Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Alaves vs Sevilla hôm nay chính xác nhất tại đây.
Jose Angel Carmona
Andres Castrin
Batista Mendy
Lucien Agoume
Alfon Gonzalez
Alexis Alejandro Sanchez
Miguel Sierra
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Raul Fernandez Mateos | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 17 | 6.9 | |
| 17 | Jonathan Castro Otto, Jonny | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 19 | 18 | 94.74% | 0 | 0 | 25 | 6.5 | |
| 10 | Carles Alena Castillo | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 22 | 20 | 90.91% | 4 | 0 | 33 | 6.6 | |
| 11 | Antonio Martinez Lopez | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 1 | 15 | 6.4 | |
| 23 | Carlos Nahuel Benavidez Protesoni | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 13 | 6.7 | |
| 14 | Nahuel Tenaglia | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 29 | 27 | 93.1% | 1 | 0 | 44 | 6.8 | |
| 5 | Jon Pacheco | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 40 | 38 | 95% | 0 | 2 | 48 | 6.7 | |
| 8 | Antonio Blanco | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 37 | 29 | 78.38% | 0 | 1 | 41 | 6.7 | |
| 19 | Pablo Ibanez Lumbreras | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 16 | 14 | 87.5% | 1 | 0 | 23 | 6.4 | |
| 7 | Carlos Vicente | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 13 | 9 | 69.23% | 5 | 0 | 28 | 6.6 | |
| 3 | Youssef Enriquez Lekhedim | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 1 | 0 | 21 | 6.8 | |
| 34 | Aitor Manas | Forward | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 0 | 22 | 6.6 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Odisseas Vlachodimos | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 0 | 14 | 7.1 | |
| 8 | Joan Joan Moreno | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 2 | 1 | 28 | 6.5 | |
| 20 | Djibril Sow | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 0 | 24 | 6.9 | |
| 6 | Nemanja Gudelj | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 19 | 6.6 | |
| 16 | Juanlu Sanchez | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 15 | 6.7 | |
| 2 | Jose Angel Carmona | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 18 | 11 | 61.11% | 0 | 1 | 27 | 6.6 | |
| 14 | Peque Fernandez | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 1 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 1 | 16 | 6.2 | |
| 32 | Andres Castrin | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 1 | 1 | 27 | 6.9 | |
| 7 | Isaac Romero Bernal | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 2 | 17 | 6.8 | |
| 36 | Oso | Forward | 0 | 0 | 2 | 19 | 16 | 84.21% | 4 | 1 | 44 | 7.2 | |
| 28 | Manuel Bueno Sebastian | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 16 | 12 | 75% | 2 | 0 | 20 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ