Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Alaves
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Alaves vs Sociedad hôm nay ngày 24/04/2025 lúc 02:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Alaves vs Sociedad tại La Liga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Alaves vs Sociedad hôm nay chính xác nhất tại đây.
Jon Aramburu
Orri Steinn Oskarsson
Aritz Elustondo
Luka Sucic
Sheraldo Becker
Arkaitz Mariezkurrena
Arkaitz Mariezkurrena
Luka Sucic
Orri Steinn Oskarsson
Aritz Elustondo
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Enrique Garcia Martinez, Kike | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 0 | 2 | 33 | 6.6 | |
| 24 | Joan Joan Moreno | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 25 | 16 | 64% | 3 | 0 | 31 | 6.65 | |
| 10 | Tomás Conechny | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 15 | 6.11 | |
| 11 | Antonio Martinez Lopez | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 | |
| 23 | Carlos Nahuel Benavidez Protesoni | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.02 | |
| 18 | Jon Guridi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 4 | 27 | 6.62 | |
| 2 | Facundo Garces | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 17 | 11 | 64.71% | 0 | 0 | 31 | 6.98 | |
| 1 | Antonio Sivera Salva | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 10 | 43.48% | 0 | 0 | 25 | 6.76 | |
| 14 | Nahuel Tenaglia | Hậu vệ cánh phải | 4 | 1 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 0 | 4 | 44 | 8.01 | |
| 6 | Ander Guevara Lajo | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 1 | 23 | 6.3 | |
| 3 | Manuel Sanchez De La Pena | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 21 | 13 | 61.9% | 1 | 0 | 39 | 6.65 | |
| 8 | Antonio Blanco | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 21 | 14 | 66.67% | 0 | 0 | 30 | 6.6 | |
| 15 | Carlos Martin | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 15 | 8 | 53.33% | 0 | 3 | 23 | 6.4 | |
| 12 | Santiago Mourino | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 24 | 15 | 62.5% | 0 | 0 | 32 | 7.01 | |
| 7 | Carlos Vicente | Cánh phải | 0 | 0 | 3 | 19 | 13 | 68.42% | 8 | 2 | 41 | 7.16 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Sheraldo Becker | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.04 | |
| 6 | Aritz Elustondo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 17 | 6.02 | |
| 1 | Alex Remiro | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 22 | 78.57% | 0 | 0 | 33 | 5.98 | |
| 10 | Mikel Oyarzabal | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 2 | 17 | 5.97 | |
| 14 | Takefusa Kubo | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 1 | 0 | 44 | 6.63 | |
| 23 | Brais Mendez | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 32 | 23 | 71.88% | 0 | 1 | 52 | 6.17 | |
| 17 | Sergio Gómez Martín | Cánh phải | 0 | 0 | 3 | 23 | 22 | 95.65% | 13 | 0 | 44 | 6.45 | |
| 4 | Martin Zubimendi Ibanez | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 43 | 42 | 97.67% | 0 | 0 | 54 | 5.87 | |
| 24 | Luka Sucic | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 10 | 5.97 | |
| 9 | Orri Steinn Oskarsson | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 1 | 3 | 6.01 | |
| 12 | Javier Lopez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 3 | 1 | 59 | 6.97 | |
| 20 | Jon Pacheco | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 58 | 49 | 84.48% | 0 | 2 | 71 | 6.75 | |
| 19 | Jon Aramburu | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 42 | 31 | 73.81% | 0 | 3 | 68 | 6.49 | |
| 28 | Pablo Marin Tejada | Tiền vệ công | 2 | 0 | 1 | 30 | 26 | 86.67% | 0 | 3 | 43 | 6.64 | |
| 31 | Jon Martin | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 73 | 63 | 86.3% | 0 | 7 | 81 | 6.8 | |
| 40 | Arkaitz Mariezkurrena | Forward | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 6 | 5.87 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ