Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Alaves 1
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Alaves vs Valladolid hôm nay ngày 19/10/2024 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Alaves vs Valladolid tại La Liga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Alaves vs Valladolid hôm nay chính xác nhất tại đây.
1 - 1 Mamadou Sylla Diallo
Raul Moro Prescoli
1 - 2 Selim Amallah
Victor Meseguer
Abdulay Juma Bah
Enrique Perez Munoz
1 - 3 Anuar Mohamed Tuhami
Juanmi Latasa
Stanko Juric
Juanmi Latasa

Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Enrique Garcia Martinez, Kike | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 6 | 2 | 33.33% | 0 | 0 | 8 | 5.71 | |
| 24 | Joan Joan Moreno | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 26 | 17 | 65.38% | 3 | 0 | 31 | 5.9 | |
| 9 | Asier Villalibre | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 3 | 9 | 6.23 | |
| 22 | Moussa Diarra | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 55 | 53 | 96.36% | 0 | 1 | 61 | 5.8 | |
| 10 | Tomás Conechny | Cánh trái | 1 | 1 | 2 | 23 | 11 | 47.83% | 5 | 2 | 39 | 6.65 | |
| 11 | Antonio Martinez Lopez | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 4 | 26 | 7.63 | |
| 18 | Jon Guridi | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 2 | 29 | 5.92 | |
| 1 | Antonio Sivera Salva | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 15 | 51.72% | 0 | 0 | 34 | 5.32 | |
| 14 | Nahuel Tenaglia | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 23 | 17 | 73.91% | 2 | 2 | 43 | 6.05 | |
| 5 | Abdel Abqar | Trung vệ | 2 | 0 | 2 | 58 | 49 | 84.48% | 0 | 4 | 69 | 6.74 | |
| 6 | Ander Guevara Lajo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 50 | 40 | 80% | 0 | 2 | 62 | 6.09 | |
| 3 | Manuel Sanchez De La Pena | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 39 | 31 | 79.49% | 3 | 0 | 56 | 6.14 | |
| 20 | Luka Romero | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 9 | 5.81 | |
| 8 | Antonio Blanco | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 44 | 37 | 84.09% | 0 | 3 | 54 | 6.23 | |
| 21 | Abde Rebbach | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 1 | 0 | 12 | 5.91 | |
| 7 | Carlos Vicente | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 10 | 10 | 100% | 3 | 1 | 29 | 6.46 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Mamadou Sylla Diallo | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 3 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 4 | 20 | 7.92 | |
| 21 | Selim Amallah | Tiền vệ công | 3 | 1 | 2 | 10 | 6 | 60% | 4 | 0 | 31 | 7.97 | |
| 23 | Anuar Mohamed Tuhami | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 16 | 7 | 43.75% | 0 | 7 | 32 | 8.21 | |
| 15 | Eray Ervin Comert | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 28 | 15 | 53.57% | 0 | 3 | 37 | 6.43 | |
| 2 | Luis Perez | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 1 | 2 | 35 | 6.66 | |
| 5 | Javi Sanchez | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 29 | 24 | 82.76% | 0 | 2 | 35 | 6.44 | |
| 20 | Stanko Juric | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 1 | 3 | 5.92 | |
| 8 | Enrique Perez Munoz | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 9 | 6 | |
| 11 | Raul Moro Prescoli | Cánh trái | 0 | 0 | 3 | 9 | 7 | 77.78% | 5 | 0 | 26 | 6.94 | |
| 13 | Karl Hein | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 16 | 51.61% | 0 | 0 | 41 | 6.04 | |
| 4 | Victor Meseguer | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 1 | 10 | 6.12 | |
| 3 | David Torres | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 34 | 89.47% | 0 | 0 | 40 | 5.83 | |
| 14 | Juanmi Latasa | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 6 | 5.97 | |
| 12 | Mario Martin | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 1 | 4 | 39 | 6.29 | |
| 30 | Raul Chasco Ruiz | Defender | 0 | 0 | 1 | 17 | 11 | 64.71% | 1 | 0 | 38 | 6.41 | |
| 35 | Abdulay Juma Bah | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 2 | 11 | 6.44 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ