Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Alaves
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Alaves vs Villarreal hôm nay ngày 10/02/2024 lúc 20:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Alaves vs Villarreal tại La Liga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Alaves vs Villarreal hôm nay chính xác nhất tại đây.
1 - 1 Jorge Cuenca
Jorge Cuenca
Alexander Sorloth
Goncalo Manuel Ganchinho Guedes
Alberto Moreno
Etienne Capoue
Jose Luis Morales Martin
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Jon Guridi | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.48 | |
| 1 | Antonio Sivera Salva | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 6 | 6.53 | |
| 2 | Gorosabel | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.29 | |
| 11 | Luis Rioja | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 6 | 6.32 | |
| 5 | Abdel Abqar | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 3 | 6.27 | |
| 6 | Ander Guevara Lajo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 6 | 6.21 | |
| 7 | Alex Sola | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 100% | 1 | 0 | 4 | 6.47 | |
| 27 | Javier Lopez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 6 | 6.32 | |
| 8 | Antonio Blanco | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 1 | 6 | 6.24 | |
| 16 | Rafa Marin | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.39 | |
| 32 | Samu | Defender | 1 | 0 | 1 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.12 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Raul Albiol Tortajada | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 0 | 13 | 6.39 | |
| 19 | Francis Coquelin | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 9 | 6.1 | |
| 17 | Francisco Femenia Far, Kiko | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 18 | 6.61 | |
| 7 | Gerard Moreno Balaguero | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 1 | 8 | 6.35 | |
| 11 | Alexander Sorloth | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 2 | 7 | 6.23 | |
| 4 | Santi Comesana | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 1 | 0 | 7 | 6.25 | |
| 5 | Jorge Cuenca | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 3 | 3 | 100% | 1 | 0 | 5 | 6.41 | |
| 16 | Alejandro Baena Rodriguez | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 1 | 8 | 6 | 75% | 1 | 0 | 13 | 6.2 | |
| 2 | Yerson Mosquera | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.32 | |
| 13 | Filip Jorgensen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 4 | 6.33 | |
| 27 | Ilias Akhomach | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 3 | 6.13 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ