Alaves
+0.25 1.05
-0.25 0.83
1.5 1.38
u 0.40
2.92
2.15
3.28
+0.25 1.05
-0.25 1.20
1 0.85
u 0.95
3.75
2.75
2.2
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Alaves vs Villarreal hôm nay ngày 14/03/2026 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Alaves vs Villarreal tại La Liga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Alaves vs Villarreal hôm nay chính xác nhất tại đây.
Sergi Cardona Bermudez
Gerard Moreno Balaguero
Alberto Moleiro
Thomas Partey
Alexander Freeman
Tani Oluwaseyi
1 - 1 Nicolas Pepe
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Jonathan Castro Otto, Jonny | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 34 | 29 | 85.29% | 0 | 0 | 42 | 6.39 | |
| 15 | Lucas Boye | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 8 | 3 | 37.5% | 1 | 0 | 21 | 6.14 | |
| 10 | Carles Alena Castillo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 21 | 16 | 76.19% | 5 | 1 | 28 | 6.72 | |
| 11 | Antonio Martinez Lopez | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 8 | 27 | 7.44 | |
| 1 | Antonio Sivera Salva | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 8 | 53.33% | 0 | 0 | 22 | 7.34 | |
| 14 | Nahuel Tenaglia | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 20 | 17 | 85% | 1 | 0 | 30 | 7.01 | |
| 8 | Antonio Blanco | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 3 | 0 | 30 | 6.24 | |
| 19 | Pablo Ibanez Lumbreras | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 1 | 1 | 27 | 6.3 | |
| 24 | Victor Parada Gonzalez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 23 | 21 | 91.3% | 0 | 0 | 29 | 6.77 | |
| 3 | Youssef Enriquez Lekhedim | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 18 | 17 | 94.44% | 2 | 0 | 30 | 6.55 | |
| 7 | Angel Perez | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 24 | 18 | 75% | 3 | 0 | 37 | 6.52 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Nicolas Pepe | Cánh phải | 1 | 0 | 2 | 18 | 13 | 72.22% | 1 | 3 | 32 | 6.63 | |
| 24 | Alfonso Pedraza Sag | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 13 | 4 | 30.77% | 3 | 1 | 22 | 6.29 | |
| 14 | Santi Comesana | Tiền vệ trụ | 2 | 2 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 0 | 30 | 6.07 | |
| 18 | Pape Alassane Gueye | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 23 | 16 | 69.57% | 0 | 3 | 38 | 6.7 | |
| 17 | Tajon Buchanan | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 1 | 15 | 5.97 | |
| 9 | Georges Mikautadze | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 8 | 8 | 100% | 3 | 0 | 24 | 6.76 | |
| 1 | Luiz Júnior | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 16 | 5.83 | |
| 23 | Sergi Cardona Bermudez | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 1 | 15 | 13 | 86.67% | 1 | 2 | 40 | 6.52 | |
| 4 | Rafa Marin | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 24 | 85.71% | 0 | 0 | 39 | 5.74 | |
| 15 | Santiago Mourino | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 28 | 24 | 85.71% | 0 | 1 | 39 | 6.35 | |
| 6 | Pau Navarro Badenes | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 25 | 24 | 96% | 0 | 0 | 34 | 6.71 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ