Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Albacete
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Albacete vs Barcelona hôm nay ngày 04/02/2026 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Albacete vs Barcelona tại Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Albacete vs Barcelona hôm nay chính xác nhất tại đây.
Joao Cancelo
0 - 1 Lamine Yamal
Pau Cubarsi
0 - 2 Ronald Federico Araujo da Silva
Fermin Lopez
Ferran Torres Garcia
Marc Casado
Jules Kounde
Ferran Torres Garcia Goal cancelled
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Raul Lizoain Cruz | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 7 | 43.75% | 0 | 1 | 21 | 6.3 | |
| 4 | Agus Medina | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 13 | 10 | 76.92% | 3 | 0 | 25 | 7.2 | |
| 24 | Jesus Vallejo Lazaro | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 5 | 6.2 | |
| 7 | Antonio Puertas | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 1 | 22 | 6.7 | |
| 21 | Carlos Neva | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 1 | 0 | 14 | 6.7 | |
| 6 | Antonio Pacheco | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 16 | 12 | 75% | 0 | 0 | 17 | 6.5 | |
| 17 | Alejandro Melendez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 0 | 15 | 6.3 | |
| 18 | Javi Villar | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 1 | 22 | 6.3 | |
| 2 | Lorenzo | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 1 | 0 | 12 | 5.6 | |
| 26 | Capi | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 9 | 6.4 | |
| 5 | Javi Moreno | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 5 | 1 | 20% | 0 | 1 | 13 | 6.3 | |
| 27 | Dani Bernabeu | Defender | 0 | 0 | 0 | 12 | 6 | 50% | 4 | 0 | 25 | 6.6 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Robert Lewandowski | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 1 | 20% | 0 | 4 | 10 | 6.6 | |
| 2 | Joao Cancelo | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 56 | 53 | 94.64% | 4 | 1 | 72 | 6.8 | |
| 21 | Frenkie De Jong | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 35 | 33 | 94.29% | 0 | 2 | 36 | 7.2 | |
| 20 | Dani Olmo | Tiền vệ công | 3 | 0 | 1 | 28 | 25 | 89.29% | 0 | 1 | 37 | 6.3 | |
| 14 | Marcus Rashford | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 19 | 16 | 84.21% | 4 | 1 | 30 | 6.6 | |
| 24 | Eric Garcia | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 45 | 44 | 97.78% | 0 | 2 | 58 | 7.3 | |
| 4 | Ronald Federico Araujo da Silva | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 43 | 42 | 97.67% | 0 | 2 | 51 | 7.2 | |
| 13 | Joan Garcia Pons | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 18 | 6.9 | |
| 10 | Lamine Yamal | Cánh phải | 2 | 1 | 2 | 39 | 35 | 89.74% | 8 | 0 | 59 | 8.2 | |
| 22 | Marc Bernal | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 22 | 22 | 100% | 0 | 0 | 29 | 6.4 | |
| 18 | Gerard Martin | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 36 | 33 | 91.67% | 3 | 0 | 47 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ