Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Albacete
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Albacete vs Real Madrid hôm nay ngày 15/01/2026 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Albacete vs Real Madrid tại Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Albacete vs Real Madrid hôm nay chính xác nhất tại đây.
1 - 1 Franco Mastantuono
Eduardo Camavinga
David Alaba
Dean Huijsen
Daniel Carvajal Ramos
Cesar Palacios
Manual Angel
Raul Asencio
3 - 2 Gonzalo Garcia Torres
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Raul Lizoain Cruz | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 23 | 6.9 | |
| 16 | Jose Carlos Lazo | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 5 | 4 | 80% | 1 | 0 | 11 | 7 | |
| 19 | Daniel Escriche Romero | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 1 | 2 | 16 | 6.2 | |
| 21 | Carlos Neva | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 1 | 21 | 6.5 | |
| 6 | Antonio Pacheco | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 1 | 10 | 6.6 | |
| 17 | Alejandro Melendez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 0 | 24 | 6.8 | |
| 18 | Javi Villar | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 1 | 11 | 7.3 | |
| 2 | Lorenzo | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 26 | 6.5 | |
| 26 | Capi | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 1 | 0 | 12 | 6.5 | |
| 5 | Javi Moreno | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 1 | 19 | 6.3 | |
| 27 | Dani Bernabeu | Defender | 1 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 1 | 22 | 6.5 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Andriy Lunin | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 16 | 100% | 0 | 0 | 21 | 6.5 | |
| 7 | Vinicius Jose Paixao de Oliveira Junior | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 30 | 25 | 83.33% | 2 | 0 | 45 | 6.6 | |
| 8 | Santiago Federico Valverde Dipetta | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 51 | 48 | 94.12% | 0 | 0 | 54 | 6.8 | |
| 20 | Fran Garcia | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 39 | 36 | 92.31% | 2 | 1 | 54 | 6.7 | |
| 15 | Arda Guler | Tiền vệ công | 1 | 0 | 3 | 42 | 37 | 88.1% | 6 | 1 | 54 | 6.7 | |
| 24 | Dean Huijsen | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 70 | 65 | 92.86% | 1 | 0 | 79 | 7 | |
| 16 | Gonzalo Garcia Torres | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 1 | 9 | 6.5 | |
| 30 | Franco Mastantuono | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 1 | 0 | 34 | 6.7 | |
| 17 | Raul Asencio | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 55 | 50 | 90.91% | 0 | 2 | 57 | 7 | |
| 35 | David Jimenez | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 38 | 36 | 94.74% | 3 | 0 | 45 | 6 | |
| 28 | Jorge Cestero Sancho | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 37 | 33 | 89.19% | 0 | 1 | 41 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ