Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Albania
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Albania vs Andorra hôm nay ngày 25/03/2025 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Albania vs Andorra tại Vòng loại World Cup Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Albania vs Andorra hôm nay chính xác nhất tại đây.
Pau Babot
Cucu
Joao da Silva Teixeira
Aron Rodrigo Tapia
Max Gonzalez-Adrio Llovera
Cucu
Guillaume Lopez
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Ivan Balliu Campeny | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 89 | 81 | 91.01% | 0 | 0 | 101 | 6.88 | |
| 5 | Arlind Ajeti | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 104 | 99 | 95.19% | 0 | 0 | 106 | 6.64 | |
| 6 | Berat Djimsiti | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 118 | 116 | 98.31% | 0 | 0 | 118 | 6.65 | |
| 1 | Thomas Strakosha | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 13 | 6.46 | |
| 3 | Naser Aliji | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 72 | 67 | 93.06% | 0 | 0 | 92 | 7.08 | |
| 7 | Rey Manaj | Tiền đạo cắm | 5 | 3 | 0 | 8 | 8 | 100% | 1 | 1 | 18 | 8.4 | |
| 14 | Qazim Laci | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 49 | 47 | 95.92% | 0 | 1 | 56 | 7.06 | |
| 15 | Marash Kumbulla | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.05 | |
| 4 | Juljan Shehu | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 103 | 96 | 93.2% | 0 | 2 | 109 | 6.97 | |
| 22 | Armando Broja | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 49 | 48 | 97.96% | 1 | 0 | 60 | 7.36 | |
| 21 | Arber Hoxha | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 26 | 23 | 88.46% | 2 | 0 | 38 | 7.08 | |
| 8 | Kristjan Asllani | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 4 | 121 | 107 | 88.43% | 3 | 0 | 134 | 7.84 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Marc Garcia Renom | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 16 | 5.66 | |
| 15 | Moises San Nicolas | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 15 | 68.18% | 0 | 2 | 36 | 6.02 | |
| 19 | Marc Rebes | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 7 | 5.95 | |
| 18 | Chus Rubio | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 1 | 26 | 5.85 | |
| 17 | Joan Cervos | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 11 | 5.85 | |
| 11 | Albert Rosas Ubach | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 1 | 0 | 13 | 6.04 | |
| 9 | Cucu | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 5.97 | |
| 12 | Iker Alvarez de Eulate | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 11 | 61.11% | 0 | 0 | 27 | 5.75 | |
| 6 | Christian Garcia | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 20 | 5.81 | |
| 8 | Pau Babot | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 14 | 5.79 | |
| 2 | Biel Borra Font | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 20 | 6.19 | |
| 20 | Joao da Silva Teixeira | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6 | |
| 22 | Ian Bryan Olivera De Oliveira | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 0 | 26 | 6.3 | |
| 14 | Aron Rodrigo Tapia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 5.97 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ