Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Albania
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Albania vs Anh hôm nay ngày 17/11/2025 lúc 00:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Albania vs Anh tại Vòng loại World Cup Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Albania vs Anh hôm nay chính xác nhất tại đây.
Adam Wharton
Phil Foden
Bukayo Saka
0 - 1 Harry Kane
Marcus Rashford
Elliot Anderson
Jude Bellingham
0 - 2 Harry Kane
Morgan Rogers
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Berat Djimsiti | Defender | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.33 | |
| 4 | Elseid Hisaj | Defender | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.25 | |
| 1 | Thomas Strakosha | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 0 | 8 | 6.69 | |
| 17 | Naser Aliji | Defender | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.39 | |
| 14 | Qazim Laci | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.1 | |
| 18 | Ardian Ismajli | Defender | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.35 | |
| 20 | Ylber Ramadani | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.19 | |
| 10 | Nedim Bajrami | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.07 | |
| 11 | Myrto Uzuni | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.05 | |
| 21 | Arber Hoxha | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 1 | 0 | 3 | 6.05 | |
| 8 | Kristjan Asllani | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 1 | 0 | 4 | 6.18 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Harry Kane | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 2 | 6.05 | |
| 5 | John Stones | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 1 | 8 | 6.51 | |
| 12 | Dan Burn | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.29 | |
| 20 | Jarrod Bowen | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 2 | 1 | 6 | 6.24 | |
| 13 | Dean Henderson | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 2 | 6.32 | |
| 4 | Declan Rice | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.3 | |
| 19 | Eberechi Eze | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.06 | |
| 10 | Jude Bellingham | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 1 | 0 | 7 | 6.38 | |
| 2 | Jarell Quansah | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 1 | 12 | 6.33 | |
| 16 | Adam Wharton | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.16 | ||
| 18 | Nico OReilly | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.42 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ