Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Albania
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Albania vs Ba Lan hôm nay ngày 11/09/2023 lúc 01:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Albania vs Ba Lan tại EURO 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Albania vs Ba Lan hôm nay chính xác nhất tại đây.
Jan Bednarek
Jakub Kiwior Goal Disallowed
Mateusz Wieteska
Bartosz Bereszynski
Jakub Kaminski
Grzegorz Krychowiak
Karol Swiderski
Kamil Grosicki
Karol Linetty
Michal Skoras
Tomasz Kedziora
Mateusz Wieteska
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Berat Djimsiti | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 30 | 90.91% | 0 | 5 | 40 | 7.14 | |
| 4 | Elseid Hisaj | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 23 | 16 | 69.57% | 0 | 1 | 29 | 6.99 | |
| 23 | Thomas Strakosha | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 0 | 18 | 6.85 | |
| 16 | Sokol Cikalleshi | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 17 | 6.38 | |
| 9 | Jasir Asani | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 4 | 4 | 100% | 1 | 0 | 14 | 7.32 | |
| 18 | Ardian Ismajli | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 0 | 2 | 29 | 6.76 | |
| 20 | Ylber Ramadani | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 1 | 20 | 6.42 | |
| 10 | Nedim Bajrami | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 11 | 9 | 81.82% | 2 | 0 | 17 | 6.39 | |
| 11 | Myrto Uzuni | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 2 | 25% | 0 | 3 | 22 | 6.53 | |
| 3 | Mario Mitaj | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 32 | 25 | 78.13% | 0 | 1 | 46 | 6.54 | |
| 14 | Kristjan Asllani | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 37 | 28 | 75.68% | 0 | 0 | 46 | 6.71 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Grzegorz Krychowiak | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 1 | 29 | 6.02 | |
| 9 | Robert Lewandowski | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 2 | 10 | 5.98 | |
| 1 | Wojciech Szczesny | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 0 | 15 | 5.59 | |
| 4 | Tomasz Kedziora | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 29 | 19 | 65.52% | 0 | 1 | 34 | 5.9 | |
| 18 | Bartosz Bereszynski | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 1 | 0 | 28 | 5.8 | |
| 20 | Piotr Zielinski | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 26 | 19 | 73.08% | 2 | 0 | 30 | 6.13 | |
| 3 | Mateusz Wieteska | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 1 | 19 | 6.1 | |
| 5 | Jan Bednarek | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 21 | 6.16 | |
| 2 | Matthew Cash | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 1 | 3 | 24 | 6.41 | |
| 19 | Sebastian Szymanski | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 1 | 17 | 6.13 | |
| 14 | Jakub Kiwior | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 2 | 35 | 6.44 | |
| 13 | Jakub Kaminski | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 1 | 0 | 24 | 5.94 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ