Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Albania
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Albania vs Đảo Faroe hôm nay ngày 21/11/2023 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Albania vs Đảo Faroe tại EURO 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Albania vs Đảo Faroe hôm nay chính xác nhất tại đây.
Bardur a Reynatrod
Rene Joensen
Solvi Vatnhamar
Paetur Petersen
Joannes Danielsen
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Ivan Balliu Campeny | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 33 | 31 | 93.94% | 0 | 1 | 43 | 6.46 | |
| 6 | Berat Djimsiti | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 47 | 42 | 89.36% | 0 | 4 | 48 | 6.69 | |
| 23 | Thomas Strakosha | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 14 | 6.38 | |
| 9 | Jasir Asani | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 14 | 14 | 100% | 1 | 0 | 19 | 6.16 | |
| 18 | Ardian Ismajli | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 29 | 85.29% | 0 | 1 | 40 | 6.62 | |
| 7 | Keidi Bare | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 37 | 32 | 86.49% | 0 | 0 | 44 | 6.6 | |
| 10 | Nedim Bajrami | Tiền vệ công | 1 | 1 | 2 | 27 | 23 | 85.19% | 1 | 0 | 37 | 6.87 | |
| 19 | Mirlind Daku | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 2 | 12 | 6.15 | |
| 11 | Myrto Uzuni | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 1 | 21 | 6.29 | |
| 3 | Mario Mitaj | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 51 | 45 | 88.24% | 0 | 1 | 70 | 6.48 | |
| 21 | Kristjan Asllani | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 47 | 43 | 91.49% | 0 | 0 | 55 | 6.64 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Odmar Faeroe | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 0 | 0 | 23 | 6.33 | |
| 9 | Joan Simun Edmundsson | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 13 | 5.93 | |
| 20 | Rene Joensen | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 1 | 25 | 6.33 | |
| 8 | Brandur Olsen | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 18 | 15 | 83.33% | 2 | 0 | 28 | 6.68 | |
| 16 | Gunnar Vatnhamar | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 16 | 9 | 56.25% | 0 | 2 | 16 | 6.41 | |
| 3 | Viljornur Davidsen | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 3 | 1 | 25 | 6.68 | |
| 7 | Joannes Bjartalid | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 1 | 0 | 23 | 6.13 | |
| 22 | Jakup Andreasen | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 4 | 26 | 6.42 | |
| 2 | Joannes Danielsen | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 2 | 2 | 33 | 6.67 | |
| 1 | Mattias Lamhauge | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 6 | 6.34 | |
| 14 | Andrias Edmundsson | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 0 | 15 | 6.2 | |
| 23 | Bardur a Reynatrod | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 8 | 6.86 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ