Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Albania
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Albania vs Tây Ban Nha hôm nay ngày 25/06/2024 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Albania vs Tây Ban Nha tại EURO 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Albania vs Tây Ban Nha hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Ferran Torres
Robin Le Normand
Fermin Lopez
Lamine Yamal
Alvaro Morata
Alejandro Baena Rodriguez
Daniel Vivian Moreno
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Ivan Balliu Campeny | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 36 | 30 | 83.33% | 0 | 0 | 50 | 6.27 | |
| 5 | Arlind Ajeti | Defender | 0 | 0 | 1 | 42 | 34 | 80.95% | 0 | 2 | 55 | 7.03 | |
| 6 | Berat Djimsiti | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 42 | 39 | 92.86% | 0 | 1 | 54 | 6.67 | |
| 23 | Thomas Strakosha | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 17 | 68% | 0 | 0 | 34 | 6.64 | |
| 7 | Rey Manaj | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 12 | 6 | 50% | 0 | 1 | 19 | 6.06 | |
| 14 | Qazim Laci | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 2 | 1 | 32 | 6.04 | |
| 9 | Jasir Asani | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 18 | 17 | 94.44% | 2 | 0 | 29 | 6.72 | |
| 20 | Ylber Ramadani | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 34 | 32 | 94.12% | 1 | 0 | 56 | 6.87 | |
| 10 | Nedim Bajrami | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 2 | 1 | 38 | 6.06 | |
| 11 | Armando Broja | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 1 | 6 | 3 | 50% | 0 | 0 | 17 | 6.68 | |
| 17 | Ernest Muci | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 5 | 6.01 | |
| 26 | Arber Hoxha | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 16 | 6.25 | |
| 3 | Mario Mitaj | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 50 | 46 | 92% | 0 | 0 | 77 | 6.93 | |
| 21 | Kristjan Asllani | Tiền vệ phòng ngự | 4 | 1 | 5 | 69 | 60 | 86.96% | 6 | 0 | 90 | 7.06 | |
| 16 | Medon Berisha | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 14 | 6.12 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Jesus Navas Gonzalez | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 33 | 30 | 90.91% | 5 | 0 | 61 | 7.1 | |
| 9 | Jose Luis Sanmartin Mato,Joselu | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 2 | 23 | 6.48 | |
| 7 | Alvaro Morata | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 2 | 11 | 6.22 | |
| 14 | Aymeric Laporte | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 48 | 44 | 91.67% | 1 | 0 | 53 | 6.61 | |
| 12 | Alex Grimaldo | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 5 | 62 | 58 | 93.55% | 13 | 1 | 90 | 7.73 | |
| 1 | David Raya | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 26 | 86.67% | 0 | 0 | 46 | 7.71 | |
| 6 | Mikel Merino Zazon | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 66 | 56 | 84.85% | 1 | 3 | 80 | 7.24 | |
| 10 | Dani Olmo | Tiền vệ công | 4 | 0 | 2 | 35 | 29 | 82.86% | 0 | 2 | 54 | 7.94 | |
| 21 | Mikel Oyarzabal | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 26 | 24 | 92.31% | 1 | 0 | 34 | 6.55 | |
| 3 | Robin Le Normand | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 44 | 42 | 95.45% | 0 | 1 | 49 | 6.33 | |
| 11 | Ferran Torres | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 1 | 2 | 31 | 7.16 | |
| 18 | Martin Zubimendi Ibanez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 79 | 73 | 92.41% | 0 | 1 | 83 | 6.82 | |
| 5 | Daniel Vivian Moreno | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 84 | 80 | 95.24% | 0 | 1 | 99 | 7.61 | |
| 15 | Alejandro Baena Rodriguez | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 7 | 5.94 | |
| 19 | Lamine Yamal | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 8 | 6 | 75% | 1 | 0 | 18 | 6.54 | |
| 25 | Fermin Lopez | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 22 | 6.08 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ