Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Albirex Niigata
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Albirex Niigata vs Avispa Fukuoka hôm nay ngày 02/04/2025 lúc 17:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Albirex Niigata vs Avispa Fukuoka tại VĐQG Nhật Bản 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Albirex Niigata vs Avispa Fukuoka hôm nay chính xác nhất tại đây.
Shahab Zahedi
0 - 1 Masaya Tashiro
Yuji Kitajima
Kazuya Konno
Yuji Kitajima
Takumi Kamijima
Yuto Iwasaki
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 99 | Yuji Ono | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 7 | 4 | 57.14% | 2 | 0 | 12 | 6.5 | |
| 5 | Michael James Fitzgerald | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 143 | 134 | 93.71% | 0 | 4 | 155 | 7.4 | |
| 2 | Jason Geria | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 102 | 96 | 94.12% | 0 | 0 | 113 | 7.1 | |
| 19 | Yuji Hoshi | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 70 | 67 | 95.71% | 0 | 0 | 80 | 6.8 | |
| 1 | Kazuki Fujita | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 41 | 34 | 82.93% | 0 | 1 | 51 | 7.2 | |
| 6 | Hiroki Akiyama | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 0 | 0 | 93 | 86 | 92.47% | 0 | 2 | 104 | 7.2 | |
| 9 | Ken Yamura | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 0 | 15 | 6.7 | |
| 18 | Yamato Wakatsuki | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 | 50% | 2 | 0 | 6 | 6.6 | |
| 11 | Danilo Gomes Magalhaes | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 2 | 1 | 21 | 6.7 | |
| 25 | Soya Fujiwara | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 1 | 43 | 38 | 88.37% | 1 | 0 | 84 | 7.4 | |
| 41 | Motoki Hasegawa | Tiền vệ công | 2 | 1 | 1 | 17 | 15 | 88.24% | 3 | 0 | 24 | 6.8 | |
| 16 | Yota Komi | Tiền vệ trái | 4 | 1 | 2 | 24 | 22 | 91.67% | 2 | 0 | 45 | 7 | |
| 42 | Kento Hashimoto | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 94 | 82 | 87.23% | 15 | 1 | 119 | 7 | |
| 8 | Eiji Miyamoto | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 15 | 15 | 100% | 1 | 0 | 21 | 7 | |
| 30 | Jin Okumura | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 22 | 15 | 68.18% | 3 | 0 | 28 | 6.5 | |
| 46 | Keisuke Kasai | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 1 | 1 | 5 | 6.9 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Nassim Ben Khalifa | Tiền đạo thứ 2 | 5 | 0 | 1 | 16 | 8 | 50% | 1 | 4 | 33 | 7.3 | |
| 15 | Akino Hiroki | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 1 | 41 | 34 | 82.93% | 4 | 2 | 50 | 7 | |
| 31 | Masaaki Murakami | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 11 | 37.93% | 0 | 0 | 43 | 7.5 | |
| 37 | Masaya Tashiro | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 43 | 36 | 83.72% | 1 | 4 | 65 | 8.3 | |
| 77 | Takaaki Shichi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 3 | 31 | 22 | 70.97% | 3 | 1 | 44 | 7.5 | |
| 29 | Yota Maejima | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 3 | 30 | 27 | 90% | 3 | 1 | 45 | 7.3 | |
| 18 | Yuto Iwasaki | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0% | 0 | 2 | 8 | 6.7 | |
| 9 | Shahab Zahedi | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 4 | 2 | 50% | 0 | 3 | 10 | 7.1 | |
| 88 | Daiki Matsuoka | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 0 | 0 | 34 | 6.8 | |
| 14 | Nago Shintaro | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 29 | 22 | 75.86% | 6 | 0 | 42 | 6.9 | |
| 5 | Takumi Kamijima | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.5 | |
| 25 | Yuji Kitajima | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0% | 0 | 1 | 9 | 6.4 | |
| 8 | Kazuya Konno | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 6 | 6.4 | |
| 11 | Tomoya Miki | Tiền vệ công | 3 | 2 | 2 | 29 | 25 | 86.21% | 2 | 2 | 49 | 7.8 | |
| 22 | Kazuki Fujimoto | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 2 | 0 | 27 | 6.4 | |
| 20 | Tomoya Ando | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 43 | 41 | 95.35% | 0 | 6 | 60 | 7.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ